DANH SÁCH CẤP BẰNG ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2020
|
STT
|
Họ và tên người học
|
Ngày tháng năm sinh
|
Số hiệu văn bằng
|
Số vào sổ gốc cấp văn bằng
|
Ngày tháng năm cấp văn bằng
|
|
1
|
Nguyễn Thị Thanh Huyền
|
16.02.1997
|
000172
|
1460/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
2
|
Trần Thị Ngọc Hà
|
14.11.1998
|
000173
|
1461/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
3
|
Đỗ Ngọc Thảo My
|
24.07.1998
|
000174
|
1462/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
4
|
Bùi Khánh Linh
|
09.10.1998
|
000175
|
1463/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
5
|
Trần Quốc Đạt
|
05.01.1995
|
000176
|
1464/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
6
|
Nguyễn Duy Quốc Anh
|
22.08.1997
|
000177
|
1465/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
7
|
Đặng Thùy Linh
|
08.11.1996
|
000178
|
1466/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
8
|
Nguyễn Thái Sơn
|
18.02.1997
|
000179
|
1467/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
9
|
Đỗ Thị Nhung
|
16.07.1993
|
000180
|
1468/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
10
|
Ngô Bảo Ngọc
|
29.01.1998
|
000181
|
1469/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
11
|
Bùi Đình Soạn
|
06.12.1993
|
000182
|
1470/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
12
|
Đặng Thế Bảo
|
03.09.1996
|
000183
|
1471/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
13
|
Mai Ngọc Tú
|
31.01.1997
|
000184
|
1472/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
14
|
Phan Bảo Khánh
|
28.06.1994
|
000185
|
1473/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
15
|
Nguyễn Văn Trượng
|
05.09.1996
|
000186
|
1474/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
16
|
Lê Đức Anh
|
30.08.1995
|
000187
|
1475/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
17
|
Nguyễn Anh Đức
|
01.07.1995
|
000188
|
1476/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
18
|
Vũ Thanh Hải
|
14.05.1993
|
000189
|
1477/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
19
|
Lâm Hải Đăng
|
07.10.1994
|
000190
|
1478/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
20
|
Tạ Khánh Linh
|
18.05.1998
|
000191
|
1479/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
21
|
Nguyễn Mạnh Linh
|
11.08.1995
|
000192
|
1480/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
22
|
Bùi Sơn Tùng
|
01.07.1996
|
000193
|
1481/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
23
|
Bùi Quang Anh
|
27.11.1993
|
000194
|
1482/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
24
|
Nguyễn Thị Dung
|
07.10.1996
|
000195
|
1483/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
25
|
Trần Thị Huyền Trân
|
31.07.1995
|
000196
|
1484/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
26
|
Phạm Thúy Nga
|
21.06.1998
|
000197
|
1485/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
27
|
Nguyễn Cao Vũ
|
18.09.1998
|
000198
|
1486/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
28
|
Phạm Thị Hồng Duyên
|
30.03.1997
|
000199
|
1487/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
29
|
Nguyễn Hải Nam
|
18.09.1997
|
000200
|
1488/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
30
|
Lê Thanh An
|
14.09.1997
|
000201
|
1489/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
31
|
Tạ Thị Diệp
|
18.04.1997
|
000202
|
1490/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
32
|
Phạm Đức Huy
|
23.01.1997
|
000203
|
1491/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
33
|
Đoàn Linh Hương
|
03.01.1996
|
000204
|
1492/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
34
|
Nguyễn Công Minh
|
16.08.1997
|
000205
|
1493/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
35
|
Đặng Đình Quynh
|
13.09.1995
|
000206
|
1494/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
36
|
Vũ Văn Bắc
|
30.08.1991
|
000207
|
1495/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
37
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc
|
08.04.1995
|
000208
|
1496/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
38
|
Nguyễn Khánh Huyền
|
23.05.1994
|
000209
|
1497/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
39
|
Phạm Bích Ngọc
|
11.06.1989
|
000210
|
1498/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
40
|
Trần Phương Mai
|
14.07.1997
|
000211
|
1499/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
41
|
Vũ Văn Phước
|
05.01.1993
|
000212
|
1500/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
42
|
Nguyễn Đức Thắng
|
05.12.1993
|
000213
|
1501/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
43
|
Nguyễn Đoàn Thảo Ly
|
18.08.1996
|
000214
|
1502/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
44
|
Trần Thị Thành
|
18.12.1995
|
000215
|
1503/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
45
|
Nguyễn Thị Thanh Vân
|
02.04.1997
|
000216
|
1504/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
46
|
Trần Thanh Linh
|
02.05.1995
|
000217
|
1505/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
47
|
Đồng Thị Thanh Nhàn
|
15.06.1991
|
000218
|
1506/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
48
|
Trần Văn Khang
|
14.01.1991
|
000219
|
1507/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
49
|
Mã Thị Trà My
|
07.09.1993
|
000220
|
1508/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
50
|
Trần Quang Linh
|
05.11.1997
|
000221
|
1509/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
51
|
Hồ Hải Yến
|
08.02.1993
|
000222
|
1510/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
52
|
Nguyễn Tiến Mạnh
|
23.07.1994
|
000223
|
1511/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
53
|
Phan Thành Đạt
|
11.12.1996
|
000224
|
1512/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
54
|
Phạm Quang Hiển
|
16.07.1995
|
000225
|
1513/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
55
|
Nguyễn Hà Ninh
|
07.08.1994
|
000226
|
1514/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
56
|
Phạm Quang Huy
|
20.06.1996
|
000227
|
1515/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
57
|
Lương Hải Yến
|
07.04.1993
|
000228
|
1516/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
58
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga
|
01.01.1991
|
000229
|
1517/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
59
|
Nguyễn Kim Ngân
|
01.07.1995
|
000230
|
1518/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
60
|
Nguyễn Thị Hải Yến
|
28.05.1995
|
000231
|
1519/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
61
|
Nguyễn Thị Tố Uyên
|
27.06.1993
|
000232
|
1520/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
62
|
Phạm Đức Thắng
|
03.12.1994
|
000233
|
1521/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
63
|
Nguyễn Thị Ngọc Hà
|
21.12.1994
|
000234
|
1522/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
64
|
Trần Hữu Tuấn
|
15.03.1991
|
000235
|
1523/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
65
|
Trần Diệu Linh
|
27.03.1992
|
000236
|
1524/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
66
|
Nguyễn Thị Hiền
|
29.06.1992
|
000237
|
1525/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
67
|
Bùi Vĩnh Hà Lam
|
30.08.1995
|
000238
|
1526/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
68
|
Nguyễn Thế Hiển
|
23.06.1995
|
000239
|
1527/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
69
|
Nguyễn Anh Minh
|
29.01.1995
|
000240
|
1528/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
70
|
Nguyễn Tuấn Anh
|
30.08.1991
|
000241
|
1529/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
|
71
|
Nguyễn Tuấn Vũ
|
16.10.1990
|
000242
|
1530/ĐHCQ-20
|
11/11/20
|
Danh sách gồm 71 người.