DANH SÁCH CẤP BẰNG ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2023
|
1
|
Phạm Đàm Quân
|
5/9/99
|
000371
|
1649/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
2
|
Nguyễn Thị Ngọc Thư
|
7/8/01
|
000372
|
1650/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
3
|
Trần Hà Linh
|
14/9/2001
|
000373
|
1651/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
4
|
Nguyễn Thị Thúy
|
16/5/2001
|
000374
|
1652/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
5
|
Chu Thị Hồng Phúc
|
13/02/2001
|
000375
|
1653/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
6
|
Trịnh Nhật Anh
|
5/6/00
|
000376
|
1654/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
7
|
Phạm Thị Vân Anh
|
31/01/1998
|
000377
|
1655/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
8
|
Văn Tuấn Anh
|
15/5/1998
|
000378
|
1656/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
9
|
Ngô Đình Cao Lâm
|
21/07/2001
|
000379
|
1657/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
10
|
Nguyễn Trường Lâm
|
6/5/96
|
000380
|
1658/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
11
|
Trần Lê Gia Linh
|
1/12/95
|
000381
|
1659/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
12
|
Phạm Văn Thọ
|
15/08/1998
|
000382
|
1660/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
13
|
Nguyễn Ngọc Huyền
|
22/12/1996
|
000383
|
1661/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
14
|
Vũ Trung Nam
|
6/10/98
|
000384
|
1662/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
15
|
Nguyễn Phương Nhi
|
22/8/00
|
000385
|
1663/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
16
|
Cao Thanh Vân
|
9/3/01
|
000386
|
1664/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
17
|
Hoàng Thị Huyền Trang
|
18/01/1995
|
000387
|
1665/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
18
|
Nguyễn Thị Huyền Trang
|
12/12/00
|
000388
|
1666/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
19
|
Đào Ngọc Vũ Linh
|
21/10/2000
|
000389
|
1667/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
20
|
Lê Hồng Phong
|
4/9/00
|
000390
|
1668/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
21
|
Lê Quỳnh Trang
|
27/12/2000
|
000391
|
1669/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
22
|
Nguyễn Mỹ Linh
|
29/01/1999
|
000392
|
1670/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
23
|
Phạm Quang Uy Vũ
|
10/10/01
|
000393
|
1671/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
24
|
Thái Vũ Thảo My
|
28/07/1999
|
000394
|
1672/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
25
|
Nguyễn Thu Phương
|
16/01/2001
|
000395
|
1673/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
26
|
Nguyễn Tiến Huỳnh
|
10/10/97
|
000396
|
1674/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
27
|
Dương Minh Khánh
|
4/11/00
|
000397
|
1675/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
28
|
Đỗ Hữu Đức
|
29/09/2000
|
000398
|
1676/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
29
|
Lê Minh Chiến
|
31/03/2001
|
000399
|
1677/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
30
|
Vũ Thành Trung
|
19/6/01
|
000400
|
1678/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
31
|
Vũ Thủy Tiên
|
22/02/2001
|
000401
|
1679/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
32
|
Hoàng Thị Hồng Sen
|
2/9/00
|
000402
|
1680/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
33
|
Đỗ Ngọc Phương Linh
|
22/6/2000
|
000403
|
1681/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
34
|
Phạm Quý Đạt
|
22/12/2001
|
000404
|
1682/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
35
|
Đỗ Huyền Trang
|
27/12/1999
|
000405
|
1683/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
36
|
Nguyễn Hồng Lâm
|
18/5/93
|
000406
|
1684/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
37
|
Lê Thanh Hà
|
8/5/00
|
000407
|
1685/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
38
|
Đỗ Huy Bách
|
24/10/2001
|
000408
|
1686/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
39
|
Nguyễn Phương Minh
|
11/8/01
|
000409
|
1687/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
40
|
Đoàn Thị Thanh Lam
|
5/6/99
|
000410
|
1688/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
41
|
Dương Minh Anh
|
17/02/2001
|
000411
|
1689/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
42
|
Phạm Thị Yến Nhi
|
3/5/01
|
000412
|
1690/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
43
|
Đỗ Hoàng Phúc
|
26/12/1996
|
000413
|
1691/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
44
|
Phạm Anh Quân
|
2/1/00
|
000414
|
1692/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
45
|
Nguyễn Văn Hạ
|
10/11/94
|
000415
|
1693/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
46
|
Đào Dương Khánh
|
14/01/2000
|
000416
|
1694/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
47
|
Phó Duy Phương
|
12/10/00
|
000417
|
1695/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
48
|
Nguyễn Thị Văn
|
21/6/96
|
000418
|
1696/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
49
|
Trương Bảo Trâm
|
6/11/96
|
000419
|
1697/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
50
|
Thành Thảo Mi
|
8/1/98
|
000420
|
1698/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
51
|
Ngô Ngọc Thủy
|
1/7/00
|
000421
|
1699/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
52
|
Vương Trung Kiên
|
30/07/1998
|
000422
|
1700/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
53
|
Phan Đăng Quân
|
22/02/2000
|
000423
|
1701/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
54
|
Trương Tấn Sang
|
11/6/96
|
000424
|
1702/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
55
|
Nguyễn Việt Anh
|
17/03/1999
|
000425
|
1703/ĐHCQ-23
|
10/10/23
|
|
56
|
Nguyễn Thanh Thảo
|
18/9/2002
|
000431
|
1704/ĐHCQ-23
|
19/12/23
|
|
57
|
Đinh Văn Tùng
|
14/5/00
|
000432
|
1705/ĐHCQ-23
|
27/2/24
|
|
58
|
Nguyễn Thị Mai Hương
|
17/8/00
|
000433
|
1706/ĐHCQ-23
|
27/2/24
|
|
59
|
Phạm Quốc Long
|
17/12/88
|
000434
|
1707/ĐHCQ-23
|
27/2/24
|
|
60
|
Đỗ Phúc Thiên
|
9/2/01
|
000435
|
1708/ĐHCQ-23
|
27/2/24
|
|
61
|
Ngô Anh Tài
|
23/10/98
|
000436
|
1709/ĐHCQ-23
|
27/2/24
|
|
62
|
Nguyễn Tuấn Anh
|
19/8/96
|
000437
|
1710/ĐHCQ-23
|
27/2/24
|
|
63
|
Phan Thị Ánh
|
5/3/96
|
000438
|
1711/ĐHCQ-23
|
27/2/24
|
Danh sách gồm 63 người.