Trang chủ
Kỷ niệm 60 năm thành lập Học viện ÂNQGVN
Giới thiệu
Tổ chức
Ba công khai
Hoạt động
Tuyển sinh
Thông tin tuyển sinh
Các biểu mẫu
Kết quả tuyển sinh
Các chuyên ngành
Trung tâm đào tạo
Đào tạo
Biểu diễn
Nghiên cứu
Hợp tác quốc tế
Liên hệ

Giảng viên
Sinh viên
Thư điện tử
Tin ảnh

Lượt truy cập: 5203739
Kết quả tuyển sinh Thứ năm, 19/10/2017

BẢNG ĐIỂM TUYỂN SINH HỆ TRUNG CẤP 6 NĂM 

KHOA NHẠC CỤ TRUYỀN THỐNG

(Điểm xếp theo số báo danh)

TT

Số

BD

Họ và

tên

Giới tính

Năm sinh

Chuyên ngành

Dân tộc

Văn hóa

Tỉnh

Điểm chuyên ngành

Điểm năng khiếu

Điểm cộng

Khu vực

Ưu tiên

Ghi chú

1

6N

0 1

VŨ BÁ

ĐỐC

Nam

03.05.2003

Sáo trúc

Kinh

Hà Nội

Lớp 8

9.70

8.00

0.5

KV2

 

 

2

6N

0 2

ĐỖ THỊ THU

HƯỜNG

Nữ

26.02.2006

Sáo trúc

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.70

9.00

0.5

KV2

 

 

3

6N

0 3

TRẦN HUYỀN

ANH

Nữ

13.03.2006

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.06

8.50

 

KV3

 

Chuyển Tỳ Bà

4

6N

0 4

TRẦN YẾN

NHI

Nữ

16.07.2005

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 6

9.23

8.50

 

KV3

 

Chuyển 36 Dây

5

6N

0 5

VŨ HOA THẢO

NGUYÊN

Nữ

16.10.2006

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.70

9.00

 

KV3

 

 

6

6N

0 6

TRẦN ĐỖ BẢO

LÂM

Nữ

07.11.2007

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 4

8.70

8.00

 

KV3

 

 

7

6N

0 7

ĐỖ THU

Nữ

17.05.2003

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 8

9.13

8.50

 

KV3

 

 

8

6N

0 8

TRẦN TRÂM

ANH

Nữ

06.09.2005

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 6

9.30

10.00

 

KV3

 

 

9

6N

0 9

HÀ NGỌC

NHI

Nữ

20.04.2006

Đàn Nguyệt

Kinh

Hải Dương

Lớp 5

9.00

6.50

0.5

KV2

 

 

10

6N

10

TRẦN CÔNG

MINH

Nam

08.07.2003

Gõ dân tộc

Kinh

Hà Nội

Lớp 8

9.00

8.00

 

KV3

 

 

11

6N

11

NGUYỄN THỦY

TIÊN

Nữ

29.07.2002

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

9.26

8.00

 

KV3

 

 

12

6N

12

TRẦN PHƯƠNG

LINH

Nữ

30.08.2006

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.36

8.50

 

KV3

 

 

13

6N

13

NGUYỄN YẾN

NHI

Nữ

04.06.2006

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.16

9.50

0.5

KV2

 

 

14

6N

14

VŨ CHÍ

THÀNH

Nam

03.08.2000

Đàn Nhị

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

9.60

7.50

 

KV3

 

 

15

6N

15

NGUYỄN YẾN

NHI

Nữ

10.12.2005

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 6

9.30

8.50

 

KV3

 

 

16

6N

16

LƯU THÙY

TRANG

Nữ

02.06.2004

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 7

9.60

9.00

 

KV3

 

 

17

6N

17

VŨ TRÀ

MY

Nữ

02.07.2001

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 10

9.40

8.00

0.5

KV2

 

 

18

6N

18

LÊ ĐỨC

ANH

Nam

22.10.2003

Sáo trúc

Kinh

Hải Dương

Lớp 8

9.40

10.00

1.0

KV2-NT

 

 

19

6N

19

VŨ NGỌC

TUỆ

Nam

15.12.2002

Gõ dân tộc

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

8.80

6.00

0.5

KV2

 

 

20

6N

20

VŨ DUY

TÙNG

Nam

11.05.2007

Đàn Nhị

Kinh

Hà Nội

Lớp 4

9.00

8.50

 

KV3

 

 

21

6N

21

HOÀNG ANH THÁI

PHƯƠNG

Nữ

30.09.2003

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

9.46

9.00

 

KV3

 

 

22

6N

22

NGHIÊM XUÂN VIỆT

ANH

Nam

25.02.2002

Gõ dân tộc

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

8.80

9.50

 

KV3

 

 

23

6N

23

VŨ ĐỨC

TOẢN

Nam

30.03.2000

Sáo trúc

Kinh

Thái Bình

Lớp 11

7.00

8.50

1.0

KV2-NT

 

 

24

6N

24

NGUYỄN THÁI HOÀI

AN

Nữ

11.10.2004

Đàn tranh

Kinh

Bắc Giang

Lớp 7

9.00

8.50

1.5

KV1

 

 

25

6N

25

TRẦN TƯỜNG

VÂN

Nữ

11.11.2003

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 8

9.33

9.50

 

KV3

 

 

26

6N

26

LƯU THỊ NGỌC

ĐAN

Nữ

23.12.2007

Đàn nhị

Kinh

Hà Nội

Lớp 4

9.80

8.50

 

KV3

 

 

27

6N

27

VƯƠNG CHÚC

VY

Nữ

01.12.2004

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 7

9.10

9.50

 

KV3

 

 

28

6N

28

ĐẶNG THU

TRANG

Nữ

09.02.2005

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 6

9.60

9.70

 

KV3

 

 

29

6N

29

NGUYỄN THẢO

XUÂN

Nữ

13.03.2000

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

9.16

10.00

 

KV3

 

Khiếm thị.

30

6N

30

NGUYỄN ĐỨC

THIỆN

Nam

01.06.2000

Sáo trúc

Kinh

Hà Nam

Lớp 9

9.00

10.00

1.0

KV2-NT

 

 

31

6N

31

TRẦN TRUNG

HIẾU

Nam

23.06.1999

Đàn Nguyệt

Kinh

Bắc Ninh

Lớp 9

9.50

9.50

1.0

KV2-NT

 

 

32

6N

32

ĐÀO LINH

TRANG

Nữ

26.11.2001

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 10

9.00

9.50

 

KV3

 

 

33

6N

33

ĐÀO THU

HIỀN

Nữ

09.07.2003

Đàn tranh

Kinh

Hải Phòng

Lớp 8

9.00

7.00

0.5

KV2

 

 

34

6N

34

NGUYỄN

CƯỜNG

Nam

29.01.2003

Sáo trúc

Kinh

Hà Nội

Lớp 8

9.00

8.50

0.5

KV2

 

 

35

6N

35

ĐỖ TUẤN

KIỆT

Nam

10.07.2004

Đàn nhị

Kinh

Hà Nội

Lớp 7

9.50

7.50

 

KV3

 

 

36

6N

36

NGUYỄN LINH

ANH

Nữ

10.03.2005

Đàn Tỳ bà

Kinh

Hà Nội

Lớp 6

8.50

8.50

 

KV3

 

 

37

6N

37

TRẦN HỒNG

PHÚC

Nữ

17.06.2004

36 dây

Kinh

Hà Nội

Lớp 7

9.60

9.00

 

KV3

 

 

38

6N

38

HOÀNG YẾN

NHI

Nữ

29.11.2003

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 8

9.00

8.50

 

KV3

 

Chuyển Nguyệt

39

6N

39

HOÀNG THẢO

LINH

Nữ

29.11.2003

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 8

9.23

8.50

 

KV3

 

Chuyển 36 Dây

40

6N

40

PHẠM CHẤN

HƯNG

Nam

07.11.2007

Đàn nhị

Kinh

Hải Dương

Lớp 4

9.50

9.50

1.0

KV2-NT

 

 

41

6N

41

NGUYỄN ĐĂNG DUY

ANH

Nam

25.02.2007

Sáo trúc

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.20

8.50

 

KV3

 

 

42

6N

42

TRẦN KHÁNH

HUYỀN

Nữ

15.02.2004

Đàn Bầu

Kinh

Thanh Hóa

Lớp 7

9.66

8.50

1.0

KV2-NT

 

 

43

6N

43

PHẠM HOÀNG

LINH

Nam

03.06.2003

Đàn nhị

Kinh

Thanh Hóa

Lớp 8

9.50

9.50

1.0

KV2-NT

 

 

44

6N

44

NGUYỄN VŨ LINH

CHI

Nữ

30.09.2004

36 dây

Kinh

Hà Nội

Lớp 7

9.50

9.50

 

KV3

 

 

45

6N

45

NGUYỄN KHÁNH

NGÂN

Nữ

21.10.2006

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.26

10.00

 

KV3

 

 

46

6N

46

LÊ VIẾT

NAM

Nam

18.06.2000

Sáo trúc

Kinh

Thanh Hóa

Lớp 11

9.00

8.50

1.0

KV2-NT

 

 

47

6N

47

DƯƠNG NGỌC

ÁNH

Nữ

28.10.2006

36 dây

Kinh

Bắc Giang

Lớp 5

9.70

9.00

1.0

KV2-NT

 

 

48

6N

48

NGUYỄN KHÁNH

LAM

Nữ

30.09.2007

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 4

9.66

10.00

 

KV3

 

 

49

6N

49

NGÔ PHƯƠNG

NAM

Nam

11.12.1997

Đàn Nguyệt

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

9.20

6.50

0.5

KV2

 

 

50

6N

50

PHAN LÊ CẨM

THƯ

Nữ

08.02.2005

Đàn Bầu

Kinh

Hà Tĩnh

Lớp 6

9.40

7.50

1.0

KV2-NT

 

 

51

6N

51

NGUYỄN XUÂN

TUẤN

Nam

24.08.2000

Sáo trúc

Kinh

Nam Định

Lớp 11

9.70

9.50

0.5

KV2

 

 

52

6N

52

ĐINH THỊ CẨM

LỆ

Nữ

10.07.2004

Đàn Bầu

K.Dong

Quảng Ngãi

Lớp7

9.00

9.00

1.0

KV2-NT

 

 

53

6N

53

NGUYỄN HÀ BẢO

PHƯƠNG

Nữ

25.04.2006

Đàn tranh

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.20

8.50

 

KV3

 

 

54

6N

54

TRẦN Y

PHỤNG

Nữ

08.07.2006

Đàn Tỳ bà

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.20

8.00

 

KV3

 

 

55

6N

55

LÊ MINH

QUÂN

Nam

14.04.2006

Đàn nhị

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.50

9.50

 

KV3

 

 

56

6N

56

BÙI QUỲNH

LƯƠNG

Nữ

30.09.2005

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 6

9.46

8.00

 

KV3

 

 

57

6N

57

PHẠM LÊ

MINH

Nam

25.02.2005

Đàn nhị

Kinh

Hà Nội

Lớp 6

9.30

8.50

 

KV3

 

 

58

6N

58

THÍCH TÂM

HIẾU

Nữ

23.06.1987

Đàn nhị

Kinh

Hải Phòng

Lớp 12

8.50

9.00

0.5

KV2

 

 

59

6N

59

LÊ DOÃN THÁI

BÌNH

Nam

26.07.2003

Đàn nhị

Kinh

Hà Nội

Lớp 8

9.30

7.00

 

KV3

 

 

60

6N

60

PHẠM CHÂU

GIANG

Nữ

26.03.2001

Đàn Nguyệt

Kinh

Hà Nội

Lớp 10

9.50

9.00

 

KV3

 

 

61

6N

61

VŨ MINH

QUANG

Nam

08.08.2001

Đàn Nguyệt

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

9.20

7.00

 

KV3

 

 

62

6N

62

NGUYỄN MINH

ÁNH

Nữ

19.12.2005

Đàn Tỳ bà

Kinh

Hà Nội

Lớp 6

8.70

7.00

 

KV3

 

 

63

6N

63

TRẦN THÀNH

TRUNG

Nam

08.02.2006

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.50

8.50

 

KV3

 

 

64

6N

64

VŨ HOÀNG

PHÚC

Nam

18.04.2007

Sáo trúc

Kinh

Hà Nội

Lớp 4

8.50

8.50

 

KV3

 

 

65

6N

65

VŨ YẾN

TRANG

Nữ

07.09.2006

Đàn nhị

Kinh

Quảng Ninh

Lớp 5

9.20

7.00

0.5

KV2

 

 

66

6N

66

HOÀNG HẢI

VY

Nữ

15.12.2006

Đàn nhị

Kinh

Quảng Ninh

Lớp 5

9.50

9.00

0.5

KV2

 

 

67

6N

67

TRỊNH NHẬT

MINH

Nam

29.04.2006

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

Lớp 5

9.53

9.00

 

KV3

 

 

68

6N

68

HOÀNG KỲ

ANH

Nam

12.12.2002

Gõ dân tộc

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

9.00

9.00

 

KV3

 

 

69

6N

69

LÊ VĂN

THƯ

Nam

29.01.2005

Đàn nhị

Kinh

Hải Dương

Lớp 6

9.20

7.00

0.5

KV2

 

 

70

6N

70

NGUYỄN THỊ NHƯ

QUỲNH

Nữ

11.10.2004

Đàn tranh

Kinh

Thanh Hóa

Lớp7

9.46

8.50

0.5

KV2

 

 

71

6N

71

NGUYỄN NHƯ

TÀI

Nam

05.05.2003

Đàn Bầu

Kinh

Thanh Hóa

Lớp 8

9.56

8.50

0.5

KV2

 

 

72

6N

72

NGUYỄN TUẤN

PHƯƠNG

Nam

02.12.2002

Sáo trúc

Kinh

Hưng Yên

Lớp 9

9.00

9.50

1.0

KV2-NT

 

 

73

6N

73

TRẦN MINH

CHIẾN

Nam

16.04.2001

Đàn Nguyệt

Kinh

Hưng Yên

Lớp 10

9.00

8.50

1.0

KV2-NT

 

 

 

Đầu trang
  
English


Các khoa, bộ môn
Khoa Piano
Khoa Dây
Khoa Kèn - Gõ
Khoa Accordion - Guitar- Organ
Khoa nhạc Jazz
Khoa Thanh nhạc
Khoa Nhạc cụ Truyền thống
Khoa Lý luận - Sáng tác - Chỉ huy
Khoa Kiến thức Âm nhạc
Khoa Kiến thức Đại cương
Khoa Văn hoá

Quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM
77 Hào Nam, Đống Đa, Hà Nội
ĐT: +844 3851 4969 / 3856 1842 - Fax: +844 3851 3545
Website: www.vnam.edu.vn - Email: hvan@vnam.edu.vn