Trang chủ
Kỷ niệm 60 năm thành lập Học viện ÂNQGVN
Giới thiệu
Tổ chức
Ba công khai
Hoạt động
Tuyển sinh
Thông tin tuyển sinh
Các biểu mẫu
Kết quả tuyển sinh
Các chuyên ngành
Trung tâm đào tạo
Đào tạo
Biểu diễn
Nghiên cứu
Hợp tác quốc tế
Liên hệ

Giảng viên
Sinh viên
Thư điện tử
Tin ảnh

Lượt truy cập: 5203732
Kết quả tuyển sinh Thứ năm, 19/10/2017

 

BẢNG ĐIỂM TUYỂN SINH HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2017

(Xếp theo số báo danh)

TT

SỐ

BD

HỌ VÀ

TÊN

GIỚI

NĂM SINH

KHOA

C/NGÀNH DỰ THI

DÂN TỘC

TỈNH

VĂN HÓA

ĐIỂM CN

ĐIỂM KTTH

ĐIỂM GÂ

Điểm cộng

ĐIỂM Piano CB

KV

ƯT

Ghi chú

2

ĐH

02

VŨ ĐỨC

HỮU

Nam

14.07.1997

AGO

Guitare

Kinh

Nam Định

Lớp 12

8.00

7.25

 

1.00

 

KV2-NT

 

 

3

ĐH

03

BÙI THỊ

HOA

Nữ

04.06.1995

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

7.00

8.70

7.00

1.00

 

KV3

2

 

4

ĐH

04

NGUYỄN VĂN

HƯNG

Nam

10.10.1993

AGO

Guitare

Kinh

Hòa Bình

6.25

6.80

 

1.00

 

KV1

 

 

5

ĐH

05

NGÔ VŨ HẠNH

TRANG

Nữ

13.05.1998

AGO

E.keyboard

Kinh

Hà Nội

THPT

9.40

7.25

 

0.00

 

KV3

 

 

6

ĐH

06

VŨ MINH

KHÔI

Nam

07.10.1999

PIANO

Piano

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

8.60

8.50

 

0.00

 

KV3

 

 

8

ĐH

08

VŨ ĐÌNH

ĐÔNG

Nam

06.06.1996

TN

Thanh nhạc

Kinh

Thái Bình

8.50

5.05

5.50

1.00

 

KV2-NT

 

 

9

ĐH

09

NGUYỄN THỊ VÂN

ANH

Nữ

22.04.1991

JAZZ

Piano Jazz

Kinh

Hà Nội

ĐH

B

B

 

0.00

 

KV3

 

Bỏ thi

10

ĐH

10

PHẠM NGỌC

PHÚ

Nam

09.09.1995

JAZZ

Gõ Jazz

Kinh

Hà Nội

THPT

9.10

7.75

 

0.00

 

KV3

 

 

11

ĐH

11

PHẠM HOÀNG

Nữ

28.02.1996

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hải Dương

THPT

8.33

8.45

9.00

0.50

 

KV2

 

 

12

ĐH

12

TRƯƠNG CÔNG TẤN

SANG

Nam

03.07.1996

NCTT

Sáo Trúc

Kinh

Bắc Ninh

THPT

9.20

7.85

 

1.00

 

KV2-NT

 

 

13

ĐH

13

NGUYỄN THỊ NHƯ

QUỲNH

Nữ

13.05.1998

NCTT

Đàn Tranh

Kinh

Quảng Bình

THPT

9.00

5.80

 

1.00

 

KV3

2

 

14

ĐH

14

NGUYỄN MẠNH

HÙNG

Nam

04.10.1991

JAZZ

Sax

Kinh

Hà Nam

THPT

8.00

6.80

 

1.00

 

KV2-NT

 

 

15

ĐH

15

LƯƠNG VIỆT

Nam

15.11.1998

JAZZ

Piano Jazz

Kinh

Hải Dương

THPT

9.76

8.00

 

0.00

 

KV3

 

 

16

ĐH

16

NGUYỄN VĂN

TRỌNG

Nam

07.02.1993

JAZZ

Sax

Kinh

Nam Định

THPT

8.36

7.75

 

1.00

 

KV2-NT

 

 

17

ĐH

17

NGUYỄN MINH

QUÂN

Nam

27.12.1995

PIANO

Piano

Kinh

Quảng Ninh

THPT

8.26

6.75

 

0.50

 

KV2

 

 

18

ĐH

18

NGUYỄN TRƯƠNG

ĐỨC

Nam

30.12.1997

NCTT

Đàn Bầu

Kinh

Quảng Trị

THPT

9.00

6.45

 

0.50

 

KV2

 

 

19

ĐH

19

LÊ VĂN

HUY

Nam

19.10.1993

NCTT

Sáo Trúc

Kinh

Nghệ An

THPT

9.50

M

 

0.00

 

KV3

 

HS TC         kh/ thị

20

ĐH

20

NGUYỄN ĐÌNH

SONG

Nam

17.11.1993

NCTT

Sáo Trúc

Kinh

Nghệ An

THPT

9.50

8.00

 

0.50

 

KV2

 

HS TC

21

ĐH

21

NGUYỄN DUY

PHÚC

Nam

08.04.1997

JAZZ

Piano Jazz

Kinh

Hải Dương

THPT

9.46

8.00

 

0.50

 

KV2

 

 

22

ĐH

22

NGUYỄN NGỌC

HUÂN

Nam

18.07.1992

TN

Thanh nhạc

Kinh

Phú Thọ

THPT

8.50

8.75

8.50

1.00

 

KV2-NT

 

HS TC

23

ĐH

23

NGUYỄN TRỌNG

PHAN

Nam

22.11.1996

AGO

E.keyboard

Kinh

Bắc Ninh

TCCN

6.12

6.40

 

0.50

 

KV2

 

 

24

ĐH

24

NGUYỄN CHIẾN

THẮNG

Nam

14.07.1995

DÂY

Cello

Kinh

Hà Nội

THPT

8.00

7.10

 

0.00

 

KV3

 

 

25

ĐH

25

NGUYỄN VIỆT

DŨNG

Nam

16.12.1993

AGO

Accordeon

Kinh

Hưng Yên

THPT

8.87

7.75

 

0.00

 

KV3

 

 

26

ĐH

26

HOÀNG THANH

LONG

Nam

01.05.1997

TN

Thanh nhạc

Kinh

Bắc Ninh

THPT

8.50

8.00

7.50

1.00

 

KV2-NT

 

HS TC

27

ĐH

27

PHAN THỊ

ÁNH

Nữ

05.03.1996

TN

Thanh nhạc

Kinh

Nghệ An

THPT

8.50

6.75

8.50

1.00

 

KV2-NT

 

 

28

ĐH

28

PHAN THỊ PHƯƠNG

ANH

Nữ

17.02.1997

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.55

6.00

0.00

 

KV3

 

 

29

ĐH

29

NGUYỄN MINH

ĐẠT

Nam

07.01.1995

TN

Thanh nhạc

Kinh

Bình Thuận

THPT

9.00

9.00

7.00

0.50

 

KV2

 

 

30

ĐH

30

HOÀNG ĐÌNH

CƯƠNG

Nam

30.12.1998

KÈN-GÕ

Oboe

Tày

Lạng Sơn

TCCN

9.80

6.50

 

2.00

 

KV3

1

 

31

ĐH

31

NGUYỄN TUẤN

ANH

Nam

19.08.1996

LSC

Sáng tác

Kinh

Nam Định

THPT

7.50

3.90

9.50

1.00

7.25

KV2-NT

 

 

32

ĐH

32

PHAN TRUNG

KIÊN

Nam

07.08.1995

TN

Thanh nhạc

Kinh

Lạng Sơn

TCCN

9.23

9.05

9.50

1.00

 

KV1

 

 

33

ĐH

33

NGÔ THỊ DIỆU

THÚY

Nữ

14.10.1991

TN

Thanh nhạc

Kinh

Thanh Hóa

THPT

8.33

8.25

7.00

2.00

 

KV2

1

 

34

ĐH

34

NGUYỄN VĂN

ANH

Nam

07.03.1995

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hưng Yên

THPT

8.23

7.85

7.50

1.00

 

KV2-NT

 

 

35

ĐH

35

ĐỖ HỒNG

ANH

Nữ

28.10.1999

AGO

Guitare

Kinh

Hà Nội

THPT

9.00

7.75

 

0.00

 

KV3

 

 

36

ĐH

36

NGÔ DIỆU

VY

Nữ

08.03.1999

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.05

7.00

0.00

 

KV3

 

 

37

ĐH

37

NGUYỄN THỦY

TIÊN

Nữ

21.02.1998

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

CĐ NT HN

7.00

8.55

8.00

0.00

 

KV3

 

 

38

ĐH

38

PHẠM VĂN

TÙNG

Nam

17.09.1992

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.00

8.30

9.00

0.00

 

KV3

 

 

39

ĐH

39

NGUYỄN THỊ

VĂN

Nữ

21.06.1996

TN

Thanh nhạc

Kinh

Bắc Ninh

THPT

8.33

8.35

8.00

1.00

 

KV2-NT

 

 

40

ĐH

40

NGUYỄN THỊ

NGỌC

Nữ

20.09.1991

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.33

7.95

6.00

1.00

 

KV1

 

 

41

ĐH

41

NGUYỄN PHƯƠNG

ANH

Nữ

27.12.1999

KÈN-GÕ

Clarinette

Kinh

Hà Nội

THPT

9.80

6.10

 

0.00

 

KV3

 

 

42

ĐH

42

NGUYỄN DƯƠNG

ANH

Nam

24.06.1998

LSC

Âm nhạc học

Kinh

Hà Nội

THPT

8.00

7.30

8.00

0.00

8.80

KV3

 

 

43

ĐH

43

 NGÔ ANH 

TUẤN

Nam

24.09.1998

PIANO

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

9.20

9.75

 

0.00

 

KV3

 

 

44

ĐH

44

TRẦN ÁNH

NGỌC

Nữ

13.03.1996

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.50

9.00

0.00

 

KV3

 

 

45

ĐH

45

NGUYỄN THỊ MINH

HẰNG

Nữ

13.01.1997

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.55

7.00

0.00

 

KV3

 

 

46

ĐH

46

NGUYỄN VĂN

HÙNG

Nam

15.07.1994

JAZZ

Piano Jazz

Kinh

Vĩnh Phúc

THPT

6.06

4.30

 

0.00

 

KV3

 

 

47

ĐH

47

TRỊNH THÙY

DƯƠNG

Nữ

31.01.1999

AGO

Guitare

Kinh

Hà Nội

THPT

9.20

7.15

 

0.00

 

KV3

 

 

48

ĐH

48

PHẠM VĂN

PHÁT

Nam

05.06.1990

TN

Thanh nhạc

Kinh

Nam Định

THPT

8.50

8.75

8.50

1.00

 

KV2-NT

2

 

49

ĐH

49

NGUYỄN TRÀ

GIANG

Nữ

02.12.1999

PIANO

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

9.33

9.50

 

0.00

 

KV3

 

 

50

ĐH

50

NGUYỄN THÙY

ANH

Nữ

21.07.1999

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.56

8.25

7.50

0.50

 

KV2

 

 

51

ĐH

51

NGUYỄN ANH

THƠ

Nữ

02.11.1997

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Tĩnh

THPT

8.33

6.30

4.00

1.00

 

KV2-NT

 

HS TC

52

ĐH

52

TRẦN VĂN

TIẾN

Nam

01.12.1996

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hưng Yên

THPT

8.00

8.50

8.00

1.00

 

KV2-NT

 

 

53

ĐH

53

NGUYỄN HỒNG

ANH

Nữ

15.12.1996

DÂY

Cello

Kinh

Hà Nội

THPT

8.00

7.50

 

0.00

 

KV3

 

 

54

ĐH

54

ĐỖ XUÂN

DŨNG

Nam

19.05.1998

AGO

Accordeon

Kinh

Hải Dương

THPT

8.50

7.00

 

1.00

 

KV2-NT

 

 

55

ĐH

55

NGUYỄN HƯƠNG

QUẾ

Nữ

28.04.1995

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.83

9.50

8.50

0.00

 

KV3

 

 

56

ĐH

56

BÙI THỊ

CHUYÊN

Nữ

03.05.1992

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

6.30

4.50

0.50

 

KV2

 

 

57

ĐH

57

NGUYỄN ĐỨC

ANH

Nam

20.12.1996

NCTT

Đàn Bầu

Kinh

Hà Nội

CĐ NT HN

9.20

6.10

 

0.00

 

KV3

 

 

58

ĐH

58

NGUYỄN THỊ THÙY

LINH

Nữ

22.01.1996

TN

Thanh nhạc

Kinh

Ninh Bình

THPT

8.50

9.00

5.00

0.50

 

KV2

 

 

59

ĐH

59

LÊ THỊ

TRANG

Nữ

18.02.1995

TN

Thanh nhạc

Kinh

Thanh Hóa

THPT

6.00

6.65

7.00

1.00

 

KV2-NT

 

 

60

ĐH

60

PHẠM XUÂN BÌNH

SƠN

Nam

04.09.1999

LSC

Sáng tác

Kinh

Hà Nội

THPT

7.00

3.95

10.00

0.00

7.90

KV3

 

 

61

ĐH

62

NGUYỄN THÁI KHÁNH

LINH

Nữ

09.09.1996

TN

Thanh nhạc

Kinh

Nghệ An

THPT

8.00

7.00

6.50

0.00

 

KV3

 

 

62

ĐH

63

NGUYỄN THỊ

QUÝ

Nữ

11.06.1994

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Tĩnh

THPT

8.66

7.30

3.50

1.00

 

KV2-NT

 

HS TC

63

ĐH

64

NGUYỄN MỸ

ANH

Nữ

06.02.1998

PIANO

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

9.00

8.55

 

0.00

 

KV3

 

 

64

ĐH

65

VŨ THỊ

BÍCH

Nữ

21.08.1996

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hải Dương

THPT

8.66

7.20

5.00

1.00

 

KV2-NT

 

HS TC

65

ĐH

66

PHẠM THANH

VÂN

Nữ

20.09.1999

PIANO

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

8.80

8.20

 

0.00

 

KV3

 

HS TC

66

ĐH

67

NGUYỄN QUANG

HUY

Nam

22.02.1998

PIANO

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.20

 

0.50

 

KV2

 

 

67

ĐH

68

VŨ TIẾN

ĐẠT

Nam

19.10.1997

PIANO

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

6.35

 

0.00

 

KV3

 

 

68

ĐH

69

TRẦN THỊ MAI

HƯƠNG

Nữ

10.08.1991

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.00

8.05

6.00

0.00

 

KV3

 

 

69

ĐH

70

HÀ THU

HẰNG

Nữ

16.03.1999

TN

Thanh nhạc

Kinh

Thái Nguyên

CĐ NTVB

8.33

6.75

3.00

0.50

 

KV2

 

 

70

ĐH

71

ĐẶNG TRẦN

HUY

Nam

16.04.1996

DÂY

Violon

Kinh

Thái Nguyên

THCN

9.00

6.85

 

0.00

 

KV3

 

 

71

ĐH

72

HOÀNG THỊ THU

PHƯƠNG

Nữ

23.06.1994

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hải Phòng

THPT

8.33

7.75

4.50

0.50

 

KV2

 

 

72

ĐH

73

VIẾT KIỀU

LINH

Nữ

16.12.1994

TN

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.00

3.50

0.00

 

KV3

 

 

74

ĐH

75

NGUYỄN THỊ HUYỀN

TRANG

Nữ

12.08.1997

TN

Thanh nhạc

Kinh

Bắc Giang

THPT

8.56

9.00

7.50

1.00

 

KV2-NT

 

 

75

ĐH

76

NGUYỄN ĐỨC

TÙNG

Nam

02.11.1994

TN

Thanh nhạc

Kinh

Nam Định

CĐ VH NT QĐ

8.90

7.10

3.50

0.50

 

KV2

 

 

76

ĐH

77

HOÀNG PHƯƠNG

DUNG

Nữ

25.01.1997

LSC

Âm nhạc học

Kinh

Hà Nội

THPT

8.80

6.25

7.50

0.00

7.00

KV3

 

 

77

ĐH

78

PHẠM KHẮC

HUY

Nam

07.02.1997

AGO

E.keyboard

Kinh

Hà Nội

THPT

9.40

7.30

 

0.00

 

KV3

 

 

78

ĐH

79

VŨ NGỌC CHÚC

QUỲNH

Nữ

24.10.1995

TN

Thanh nhạc

Kinh

Phú Thọ

THPT

8.00

8.05

4.50

1.00

 

KV2-NT

 

 

79

ĐH

80

NGUYỄN HẢI

NAM

Nam

26.11.1997

AGO

E.keyboard

Kinh

Hà Nội

THPT

9.20

6.30

 

0.00

 

KV3

 

 

80

ĐH

81

PHẠM THỊ HỒNG

NHUNG

Nữ

20.11.1997

AGO

E.keyboard

Kinh

Hải Dương

THPT

9.50

8.50

 

0.00

 

KV3

 

 

81

ĐH

82

TRỊNH THY

SAN

Nam

01.03.1999

JAZZ

Guitare Jazz

Kinh

Hải Phòng

THPT

9.60

7.50

 

0.00

 

KV3

 

 

82

ĐH

83

NGUYỄN PHƯƠNG

THẢO

Nữ

19.02.1994

PIANO

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

9.20

9.25

 

0.00

 

KV3

 

 

83

ĐH

84

TRẦN KIM

OANH

Nữ

06.02.1995

LSC

Âm nhạc học

Kinh

Nam Định

THPT

9.40

7.80

3.00

1.00

5.75

KV2-NT

 

 

84

ĐH

85

NGUYỄN THỊ LAN

ANH

Nữ

18.09.1994

LSC

CHHX

Kinh

Hà Nam

THPT

8.50

3.70

3.00

1.00

4.00

KV2-NT

 

 

85

ĐH

86

NGUYỄN VIỆT

ANH

Nam

17.03.1999

AGO

E.keyboard

Kinh

Tuyên Quang

THPT

9.00

6.10

 

0.00

 

KV3

 

 

86

ĐH

87

NGUYỄN VĂN

KIÊN

Nam

08.08.1994

LSC

CHGH

Kinh

Thanh Hóa

THPT

9.00

3.65

6.00

1.00

7.50

KV2-NT

 

 

87

ĐH

88

VƯƠNG THỊ

XUÂN

Nữ

28.02.1995

TN

Thanh nhạc

Kinh

Vĩnh Phúc

THPT

8.00

7.75

3.00

0.50

 

KV2

 

 

88

ĐH

89

ĐÀO THỊ THU

HOÀI

Nữ

21.12.1999

DÂY

Violon

Kinh

Thái Nguyên

THPT

9.00

5.80

 

0.00

 

KV3

 

 

89

ĐH

90

TRẦN ĐỨC

ANH

Nam

01.12.1999

AGO

E.keyboard

Kinh

Hà Nội

THPT

9.20

6.75

 

0.00

 

KV3

 

 

90

ĐH

92

TRƯƠNG TẤN

SANG

Nam

11.06.1996

KÈN-GÕ

Tu ba

Kinh

Hà Nội

THPT

9.80

5.30

 

0.00

 

KV3

 

 

91

ĐH

93

ĐẶNG THÀNH

LONG

Nam

24.08.1997

JAZZ

Sax

Kinh

Hà Nội

THPT

9.00

5.75

 

0.00

 

KV3

 

 

 

Đầu trang
  
English


Các khoa, bộ môn
Khoa Piano
Khoa Dây
Khoa Kèn - Gõ
Khoa Accordion - Guitar- Organ
Khoa nhạc Jazz
Khoa Thanh nhạc
Khoa Nhạc cụ Truyền thống
Khoa Lý luận - Sáng tác - Chỉ huy
Khoa Kiến thức Âm nhạc
Khoa Kiến thức Đại cương
Khoa Văn hoá

Quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM
77 Hào Nam, Đống Đa, Hà Nội
ĐT: +844 3851 4969 / 3856 1842 - Fax: +844 3851 3545
Website: www.vnam.edu.vn - Email: hvan@vnam.edu.vn