Trang chủ
Festival Piano quốc tế Hà Nội 2018
Cuộc thi Piano quốc tế Hà Nội 2018
Giới thiệu
Tổ chức
Ba công khai
Hoạt động
Tuyển sinh
Thông tin tuyển sinh
Các biểu mẫu
Kết quả tuyển sinh
Các chuyên ngành
Trung tâm đào tạo
Đào tạo
Biểu diễn
Nghiên cứu
Hợp tác quốc tế
Liên hệ

Giảng viên
Sinh viên
Thư điện tử
Tin ảnh
Trang kỷ niệm 60 năm thành lập Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam

Lượt truy cập: 5916326
Kết quả tuyển sinh Thứ hai, 20/08/2018

BẢNG ĐIỂM TUYỂN SINH ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2018

(Kết quả trúng tuyển chính thức sẽ thông báo sau)

 

SỐ

BD

HỌ VÀ

TÊN

GIỚI

NĂM SINH

KHOA

C/NGÀNH DỰ THI

DÂN TỘC

TỈNH

VĂN HÓA

ĐIỂM C/ngành

ĐIỂM KTÂN

ĐIỂM GÂ

Điểm TB KTTH

Điểm cộng

Tổng điểm

ĐIỂM Piano CB

Điểm  Văn

KV

ƯT

Ghi chú

ĐH

1

TRẦN VĂN

TRƯỜNG

Nam

24.10.1989

AGO

Guitare

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

5.00

 

5.00

0.00

22.00

 

6.77

KV3

 

 

ĐH

2

LÊ ĐỨC

ANH

Nam

15.12.2000

Piano

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

9.80

9.75

 

9.75

0.00

29.35

 

7.23

KV3

 

 

ĐH

3

NGUYỄN THÀNH

NAM

Nam

27.03.1997

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Sán Dìu

Thái Nguyên

ĐHVH

8.00

7.50

8.20

7.85

2.00

25.85

 

7.00

KV1

01

 

ĐH

4

PHẠM NGỌC MINH

CHÂU

Nữ

19.01.2000

AGO

E.keyboard

Kinh

Hà Nội

THPT

10.00

9.50

 

9.50

0.00

29.50

 

8.43

KV3

 

 

ĐH

5

TRƯƠNG THỊ

CHÂM

Nữ

06.11..1996

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Sán Dìu

Thái Nguyên

ĐHVH

8.50

6.07

7.60

6.84

2.00

25.84

 

6.47

KV2

01

 

ĐH

6

TRẦN THU

TRANG

Nữ

07.08.1993

AGO

E.keyboard

Kinh

Hà Nội

CĐNTHN

9.50

9.50

 

9.50

0.00

28.50

 

8.00

KV3

 

 

ĐH

7

NGUYỄN THỊ HÀ

MY

Nữ

20.04.1993

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

CĐNTHN

8.50

7.00

7.70

7.35

0.25

24.60

 

6.83

KV2

 

 

ĐH

8

LÊ TIẾN

ĐẠT

Nam

17.02.1999

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hưng Yên

THPT

8.50

9.07

6.50

7.79

0.50

25.29

 

6.40

KV2-NT

 

 

ĐH

9

LÊ KHÁNH

LINH

Nữ

12.10.1996

AGO

E.keyboard

Kinh

Hưng Yên

THPT

9.00

8.00

 

8.00

0.00

26.00

 

6.93

KV3

 

 

ĐH

10

NGUYỄN DUY

THẮNG

Nam

13.12.1999

AGO

Guitare

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.00

 

7.00

0.00

24.00

 

6.50

KV3

 

 

ĐH

11

NGUYỄN VŨ HÀ

GIANG

Nữ

17.08.2000

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Quảng Ninh

THPT

9.00

5.15

6.40

5.78

0.00

23.78

 

6.77

KV3

 

 

ĐH

12

NGUYỄN VĂN

HẠ

Nam

10.11.1994

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Bắc Ninh

THPT

8.76

6.50

7.20

6.85

0.25

24.62

 

6.63

KV2

 

 

ĐH

13

NGUYỄN THỦY

TIÊN

Nữ

21.02.1998

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

CĐNTHN

8.50

7.25

8.80

8.03

0.00

25.03

 

6.23

KV3

 

 

ĐH

14

PHẠM QUỲNH

TRANG

Nữ

08.10.1999

Kèn Gõ

Flute

Kinh

Tuyên Quang

THPT

9.30

7.75

 

7.75

0.00

26.35

 

7.67

KV3

 

 

ĐH

15

NGUYỄN THỊ DIỆU

HUYỀN

Nữ

23.12.2000

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Tĩnh

THPT

0.00

 

 

0.00

0.50

0.50

 

0.00

KV2-NT

 

Bỏ thi

ĐH

16

LÊ THANH

Nữ

29.04.2000

Piano

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

9.50

8.32

 

8.32

0.00

27.32

 

8.43

KV3

 

 

ĐH

17

ĐINH QUỐC

TRỌNG

Nam

23.09.1998

NCTT

Nhị

Kinh

Hà Nội

THPT

9.00

6.50

 

6.50

0.00

24.50

 

5.20

KV3

 

 

ĐH

18

NGUYỄN ĐÌNH

CÔNG

Nam

02.10.1999

NCTT

Nhị

Kinh

Hải Phòng

THPT

9.50

5.00

 

5.00

 

24.00

 

6.47

 

 

 

ĐH

19

NGUYỄN VĂN

ĐẠI

Nam

14.11.1992

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hải Phòng

THPT

 

 

 

 

 

 

 

6.27

KV2

 

Xét tuyển

ĐH

20

LÊ THỊ

HIỀN

Nữ

07.04.1995

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Nghệ An

THPT

8.50

5.46

7.40

6.43

0.50

23.93

 

7.00

KV2-NT

 

 

ĐH

21

HỒ THỊ KIM

LIÊN

Nữ

02.09.1997

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Quảng Ngãi

THPT

8.50

6.10

5.60

5.85

0.50

23.35

 

6.63

KV2-NT

 

 

ĐH

22

NGUYỄN THỊ THƯƠNG

THƯƠNG

Nữ

01.11.1998

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hòa Bình

THPT

8.50

7.00

7.90

7.45

0.00

24.45

 

6.97

KV3

 

 

ĐH

23

TRẦN HOÀNG

MY

Nữ

08.12.1998

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

5.00

7.40

6.20

0.00

23.20

 

5.40

KV3

 

 

ĐH

24

NGUYỄN THỊ THANH

HẢI

Nữ

01.01.2000

Piano

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

8.86

8.28

 

8.28

0.00

26.00

 

7.87

KV3

 

 

ĐH

25

LÊ THANH

Nữ

08.05.2000

Jazz

Gõ Jazz

Kinh

Hà Nội

THPT

5.06

7.50

 

7.50

0.25

17.87

 

8.17

KV2

 

 

ĐH

26

NGUYỄN THỊ MAI

HƯƠNG

Nữ

17.08.2000

AGO

Guitare

Kinh

Hà Nội

THPT

0.00

 

 

0.00

0.25

0.25

 

6.83

KV2

 

Bỏ thi

ĐH

27

NGUYỄN THỊ HÀ

AN

Nữ

20.11.1997

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Tĩnh

THPT

8.50

5.10

9.50

7.30

0.25

24.55

 

7.57

KV2

 

 

ĐH

28

VƯƠNG TRUNG

KIÊN

Nam

30.07.1998

LSC

Sáng tác

Kinh

Thái Nguyên

CĐVHNT

8.25

5.00

5.40

5.20

0.25

21.95

6.50

6.40

KV2

 

 

ĐH

29

NGUYỄN THẾ

VIỆT

Nam

04.10.1996

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.21

7.00

7.11

0.00

24.11

 

5.75

KV3

 

 

ĐH

30

PHAN THỊ QUỲNH

ANH

Nữ

11.07.1993

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Tĩnh

THPT

9.00

7.50

8.00

7.75

0.50

26.25

 

8.10

KV2-NT

 

 

ĐH

31

LÊ MẠNH

KHÁNH

Nam

09.12.1995

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nam

THPT

8.33

5.96

6.60

6.28

0.25

23.19

 

6.50

KV2

 

 

ĐH

32

VŨ MINH

ĐỨC

Nam

16.01.1997

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Đà Nẵng

THPT

8.50

8.14

7.00

7.57

0.00

24.57

 

5.00

KV3

 

 

ĐH

33

NGUYỄN THỊ

NGỌC

Nữ

29.10.1995

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Vĩnh Phúc

THPT

8.50

5.21

6.50

5.86

0.50

23.36

 

5.50

KV2-NT

 

 

ĐH

34

LÊ ĐỖ

THANH

Nam

19.04.1999

AGO

Guitare

Kinh

Hà Nội

THPT

9.00

8.25

 

8.25

0.25

26.50

 

8.23

KV2

 

 

ĐH

35

PHẠM ÁNH

LINH

Nữ

21.08.1998

NCTT

Sáo

Kinh

Thái Bình

THPT

9.50

7.75

 

7.75

0.25

27.00

 

6.97

KV2

 

 

ĐH

36

ÂU THỊ HÀ

ANH

Nữ

13.07.1998

NCTT

Bầu

Cao Lan

Hà Nội

THPT

9.20

5.71

 

5.71

0.00

24.11

 

6.23

KV3

 

 

ĐH

37

PHẠM HOÀNG

ANH

Nữ

11.06.2000

AGO

E.keyboard

Kinh

Hà Nội

THPT

10.00

8.64

 

8.64

0.00

28.64

 

7.60

KV3

 

 

ĐH

38

ĐÀO DƯƠNG

KHÁNH

Nam

14.01.2000

Kèn Gõ

Trombone

Kinh

Hà Nội

THPT

9.50

8.00

 

8.00

0.00

27.00

 

7.87

KV3

 

 

ĐH

39

NGUYỄN MINH

HUYỀN

Nữ

31.08.2000

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.71

8.40

8.06

0.00

25.06

 

7.43

KV3

 

 

ĐH

40

TRỊNH ĐAN

NHI

Nữ

18.10.2000

Dây

Violon

Kinh

Hải Phòng

THPT

9.80

7.57

 

7.57

0.00

27.17

 

6.70

KV3

 

 

ĐH

41

NGUYỄN PHƯƠNG

ANH

Nữ

11.02.2000

Dây

Viola

Kinh

Hà Nội

THPT

9.56

7.64

 

7.64

0.00

26.76

 

7.27

KV3

 

 

ĐH

42

TRẦN VÂN

LONG

Nam

05.05.2000

NCTT

Nguyệt

Kinh

Thái Bình

THPT

9.50

7.25

 

7.25

0.00

26.25

 

6.17

KV3

 

 

ĐH

43

LÊ ANH

ĐỨC

Nam

26.02.1996

Jazz

Gõ Jazz

Kinh

Hà Nội

THPT

9.20

5.75

 

5.75

0.00

24.15

 

5.33

KV3

 

 

ĐH

44

NGUYỄN HOÀNG HUỆ

ANH

Nữ

20.09.2000

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Nùng

Lạng Sơn

THPT

8.50

6.07

5.10

5.59

2.00

24.59

 

6.60

KV3

01

 

ĐH

45

VŨ TUẤN

TÀI

Nam

15.05.2000

Piano

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

9.16

9.50

 

9.50

0.00

27.82

 

7.30

KV3

 

 

ĐH

46

NGUYỄN HUỲNH

PHƯỚC

Nam

12.03.2000

Jazz

Saxophone

Kinh

Hà Nội

THPT

9.00

7.50

 

7.50

0.00

25.50

 

6.87

KV3

 

 

ĐH

47

HOÀNG THU

TRANG

Nữ

28.06.1997

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Quảng Bình

THPT

8.50

2.60

3.00

2.80

0.25

20.05

 

6.07

KV2

 

 

ĐH

48

PHẠM HUYỀN GIÁNG

NGỌC

Nữ

13.11.1999

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

8.25

8.00

8.13

0.00

25.13

 

8.27

KV3

 

 

ĐH

49

TRẦN QUỐC

ĐẠT

Nam

24.08.2000

AGO

E.keyboard

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

8.07

 

8.07

0.00

25.07

 

6.77

KV3

 

 

ĐH

50

TRỊNH ĐỨC

LƯƠNG

Nam

22.05.1999

Jazz

Guitare Jazz

Kinh

Ninh Bình

THPT

9.20

7.57

 

7.57

0.00

25.97

 

6.53

KV3

 

 

ĐH

51

NGUYỄN VĂN

QUYỀN

Nam

14.08.1994

NCTT

Sáo

Kinh

Hà Nội

THPT

8.60

7.57

 

7.57

0.00

24.77

 

5.73

KV3

 

 

ĐH

52

MAI VĂN

TRƯỜNG

Nam

09.09.1996

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Thái Bình

THPT

8.50

5.82

4.30

5.06

0.50

22.56

 

5.80

KV2-NT

 

 

ĐH

53

NGUYỄN THIỆN

THANH

Nữ

12.10.1996

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.82

8.40

8.11

0.00

25.11

 

6.20

KV3

 

 

ĐH

54

ĐẶNG MINH

TRANG

Nữ

18.09.1999

LSC

Âm nhạc học

Kinh

Hà Nội

THPT

8.30

9.00

8.60

8.80

0.00

25.40

6.00

8.00

KV3

 

 

ĐH

55

NGUYỄN THỊ THU

TRANG

Nữ

15.11.2000

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

9.00

5.14

7.20

6.17

0.00

24.17

 

7.23

KV3

 

 

ĐH

56

NGUYỄN HUY

HOÀNG

Nam

02.09.2000

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Vĩnh Phúc

THPT

9.00

5.57

7.00

6.29

0.50

24.79

 

5.73

KV2-NT

 

 

ĐH

57

VŨ CÔNG

TUẤN

Nam

30.01.1998

Piano

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

9.60

7.75

 

7.75

0.00

26.95

 

8.13

KV3

 

 

ĐH

58

CAO THỌ

Nam

07.10.1995

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Thái Bình

THPT

8.50

8.14

10.00

9.07

0.50

26.57

 

7.10

KV2-NT

 

 

ĐH

59

NGUYỄN QUỲNH

ANH

Nữ

26.02.2000

NCTT

36 dây

Kinh

Hà Nội

THPT

9.70

6.57

 

6.57

0.00

25.97

 

6.93

KV3

 

 

ĐH

60

NGUYỄN HỮU

NGHĨA

Nam

14.10.1998

NCTT

Sáo

Kinh

Hưng Yên

THPT

8.40

6.57

 

6.57

0.00

23.37

 

5.33

KV3

 

 

ĐH

61

TRẦN THANH

TÙNG

Nam

08.02.1997

NCTT

Sáo

Kinh

Nam Định

THPT

9.10

7.50

 

7.50

0.50

26.20

 

6.07

KV2-NT

 

 

ĐH

62

NGUYỄN THỊ QUỲNH

HOA

Nữ

02.05.1998

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hưng Yên

THPT

8.50

8.14

10.00

9.07

0.25

26.32

 

7.37

KV2

 

 

ĐH

63

NGUYỄN HỮU

VƯỢNG

Nam

30.08.1995

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

9.00

5.00

5.80

5.40

0.00

23.40

 

6.33

KV3

 

 

ĐH

64

VŨ LÊ MAI

KHANH

Nữ

22.10.2000

LSC

Âm nhạc học

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

8.60

7.60

8.10

0.00

25.10

6.50

6.13

KV3

 

 

ĐH

65

NGUYỄN KIỀU

THẨM

Nam

01.02.1979

AGO

Guitare

Kinh

Hà Nội

ĐHAN

8.00

M

M

0.00

0.00

16.00

 

Miễn

KV3

 

 

ĐH

66

ĐẶNG TRƯỜNG

GIANG

Nam

03.03.1988

AGO

Guitare

Kinh

Hà Nội

THPT

9.13

7.75

 

7.75

0.00

26.01

 

6.70

KV3

 

 

ĐH

67

ĐINH VIỆT

HẢI

Nam

15.06.1999

AGO

E.Keyboard

Kinh

Hà Nội

CĐNTHN

8.50

7.50

 

7.50

0.00

24.50

 

6.77

KV3

 

 

ĐH

68

THÁI BẢO

TRÂM

Nữ

02.06.2000

LSC

Sáng tác

Kinh

Hà Nội

THPT

8.25

7.50

9.00

8.25

0.00

24.75

6.00

6.77

KV3

 

 

ĐH

69

THÀNH THẢO

MI

Nữ

08.01.1998

LSC

Âm nhạc học

Kinh

Hà Nội

THPT

8.30

8.75

10.00

9.38

0.00

25.98

5.50

6.47

KV3

 

 

ĐH

70

NGUYỄN MAI

NGỌC

Nữ

29.12.2000

NCTT

36 dây

Kinh

Hà Nội

THPT

9.20

5.03

 

5.03

0.00

23.43

 

6.27

KV3

 

 

ĐH

71

NGUYỄN THỊ BẰNG

LINH

Nữ

12.03.2000

Piano

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

 

 

 

 

 

 

 

7.87

KV3

 

Xét tuyển

ĐH

72

PHẠM MẠNH

HÙNG

Nam

01.08.1996

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Ninh Bình

THPT

8.50

5.82

9.10

7.46

0.75

25.21

 

6.30

KV1

 

 

ĐH

73

VŨ HUY

HOÀNG

Nam

01.07.2000

LSC

Âm nhạc học

Kinh

Hà Nội

THPT

8.00

8.75

9.10

8.93

0.00

24.93

6.00

6.87

KV3

 

 

ĐH

74

TRẦN THẾ

MẪN

Nam

10.07.1998

NCTT

Sáo

Kinh

Bắc Ninh

THPT

7.00

7.00

 

7.00

0.00

21.00

 

5.73

KV3

 

 

ĐH

75

HOÀNG HẢI

YẾN

Nữ

05.02.2000

NCTT

Tranh

Tày

Lạng Sơn

THPT

9.60

6.82

 

6.82

2.00

28.02

 

6.50

KV3

01

 

ĐH

76

NGUYỄN THÙY

DƯƠNG

Nữ

04.02.1997

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

9.00

5.64

5.20

5.42

1.00

24.42

 

7.23

KV2

02

 

ĐH

77

MAI HUYỀN

TRANG

Nữ

22.09.1998

NCTT

Tranh

Kinh

Hà Nội

THPT

9.60

7.57

 

7.57

0.00

26.77

 

6.07

KV3

 

 

ĐH

78

TRẦN QUỲNH

ANH

Nữ

29.02.1996

AGO

E.keyboard

Kinh

Hà Nội

THPT

9.00

8.00

 

8.00

0.00

26.00

 

5.97

KV3

 

 

ĐH

79

LÊ QUÝ

TRUNG

Nam

13.12.1999

NCTT

Sáo

Kinh

Hà Nam

THPT

8.80

7.25

 

7.25

0.25

25.10

 

5.97

KV2

 

 

ĐH

80

NGÔ ANH

TÀI

Nam

23.10.1998

Piano

Piano

Kinh

Thái Nguyên

THPT

8.80

6.50

 

6.50

0.00

24.10

 

7.40

KV3

 

 

ĐH

81

ĐINH BÁ

NAM

Nam

11.06.1998

NCTT

Nguyệt

Kinh

Thái Bình

THPT

9.50

7.75

 

7.75

0.00

26.75

 

5.90

KV3

 

 

ĐH

82

NGUYỄN ANH

DŨNG

Nam

17.10.1998

Piano

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

6.16

5.25

 

5.25

0.00

17.57

 

6.03

KV3

 

 

ĐH

83

MAI CÔNG

HOAN

Nam

25.01.2000

NCTT

Sáo

Kinh

Thái Bình

THPT

9.43

7.00

 

7.00

0.00

25.86

 

6.00

KV3

 

 

ĐH

84

NGUYỄN HÀ

LINH

Nữ

29.08.1999

Dây

Violon

Kinh

Hà Nội

THPT

 

 

 

 

 

 

 

8.25

KV3

 

Xét tuyển

ĐH

85

NGUYỄN THU

GIANG

Nữ

09.12.2000

Dây

Cello

Kinh

Hà Nội

THPT

 

 

 

 

 

 

 

7.37

KV3

 

Xét tuyển

ĐH

86

PHÓ DUY

PHƯƠNG

Nam

12.10.2000

Piano

Piano

Kinh

Hà Nội

THPT

9.80

5.00

 

5.00

0.00

24.60

 

7.57

KV3

 

 

ĐH

87

NGUYỄN HUỆ

PHƯƠNG

Nữ

25.11.1999

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.00

5.32

5.70

5.51

0.00

21.51

 

6.07

KV3

 

 

ĐH

88

NGUYỄN THỊ THU

HẰNG

Nữ

04.08.1987

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

ĐHSPAN

7.00

6.07

6.20

6.14

0.25

20.39

 

Miễn

KV2

 

 

ĐH

89

ĐẶNG ANH

TUẤN

Nam

18.08.1993

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

7.07

5.50

6.29

0.00

23.29

 

7.63

KV3

 

 

ĐH

90

LĂNG THỊ VÂN

ANH

Nữ

30.01.2000

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Nùng

Thái Nguyên

THPT

8.00

6.39

2.20

4.30

2.00

22.30

 

6.43

KV2

01

 

ĐH

91

CÀ THỊ KIM

CHI

Nữ

16.10.1997

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Tày

Bắc Kạn

THPT

8.50

0.68

3.80

2.24

2.00

21.24

 

6.27

KV1

01

 

ĐH

92

PHẠM HỒNG

CẨM

Nữ

11.08.2000

Dây

Cello

Kinh

Nam Định

THPT

9.80

9.25

 

9.25

0.00

28.85

 

7.93

KV3

 

 

ĐH

93

NGÔ NGỌC

THỦY

Nữ

01.07.2000

NCTT

Tỳ Bà

Kinh

Hà Nội

THPT

9.30

6.57

 

6.57

0.00

25.17

 

6.83

KV3

 

 

ĐH

94

PHAN ĐĂNG

QUÂN

Nam

22.02.2000

Dây

Violon

Kinh

Hà Nội

THPT

9.50

6.28

 

6.28

0.00

25.28

 

6.63

KV3

 

 

ĐH

95

NGUYỄN TUẤN

HƯNG

Nam

14.04.1999

LSC

Âm nhạc học

Kinh

Hà Nội

THPT

8.20

8.10

8.50

8.30

0.25

24.95

5.00

6.50

KV2

 

 

ĐH

96

HOÀNG HÀ

MỸ

Nữ

27.02.1997

Thanh Nhạc

Thanh nhạc

Kinh

Hà Nội

THPT

8.50

0.00

1.10

0.55

0.00

17.55

 

6.93

KV3

 

 

Danh sách trên có 96 thí sinh./.

Đầu trang
  


Các khoa, bộ môn
Khoa Piano
Khoa Dây
Khoa Kèn - Gõ
Khoa Accordion - Guitar- Organ
Khoa nhạc Jazz
Khoa Thanh nhạc
Khoa Nhạc cụ Truyền thống
Khoa Lý luận - Sáng tác - Chỉ huy
Khoa Kiến thức Âm nhạc
Khoa Kiến thức Đại cương
Khoa Văn hoá

Quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM
77 Hào Nam, Đống Đa, Hà Nội
ĐT: +844 3851 4969 / 3856 1842 - Fax: +844 3851 3545
Website: www.vnam.edu.vn - Email: hvan@vnam.edu.vn