Trang chủ
Kỷ niệm 60 năm thành lập Học viện ÂNQGVN
Giới thiệu
Tổ chức
Ba công khai
Hoạt động
Tuyển sinh
Thông tin tuyển sinh
Các biểu mẫu
Kết quả tuyển sinh
Các chuyên ngành
Trung tâm đào tạo
Đào tạo
Biểu diễn
Nghiên cứu
Hợp tác quốc tế
Liên hệ

Giảng viên
Sinh viên
Thư điện tử
Tin ảnh

Lượt truy cập: 4908180
Kết quả tuyển sinh Chủ nhật, 25/06/2017

KẾT QUẢ TUYỂN SINH NĂM 2016

HỆ TRUNG CẤP 4 NĂM KHOA THANH NHẠC  

TT

SBD

HỌ VÀ 

TÊN

GIỚI

NĂM SINH

DÂN TỘC

TỈNH

VĂN HÓA

ĐIỂM CN

ĐIỂM NK

ĐIỂM CỘNG

TỔNG ĐIỂM

KV

ƯT

KẾT QUẢ

GHI CHÚ

1

4N-113

NGUYỄN THỊ NGỌC

LAN

Nữ

18.12.1998

Kinh

Bắc Giang

Lớp 12

8.5

9.0

1.5

27.5

KV1

 

Trúng tuyển

 

2

4N-31

THIỀU QUANG

ĐỊNH

Nam

20.07.1997

Kinh

Thanh Hóa

THPT

8.5

9.3

1.0

27.3

KV2-NT

 

Trúng tuyển

 

3

4N-175

LÝ THỊ VÂN 

ANH

Nữ

27.04.1998

Nùng

Bắc Giang

Lớp 12

8.5

8.0

2.0

27.0

KV1

01

Trúng tuyển

 

4

4N-179

LÊ QUỲNH

NGỌC

Nữ

05.11.1996

Kinh

Phú Thọ

THPT

8.0

9.2

1.5

26.7

KV1

 

Trúng tuyển

 

5

4N-56

LÊ MINH

CHIẾN

Nam

31.03.2001

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

8.5

9.5

 

26.5

KV3

 

Trúng tuyển

 

6

4N-68

ĐẶNG KHÁNH

LINH

Nữ

25.06.2001

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

8.5

9.5

 

26.5

KV3

 

Trúng tuyển

 

7

4N-121

ĐỖ THỊ

NGỌC

Nữ

02.04.1997

Kinh

Hải Phòng

THPT

8.5

9.0

0.5

26.5

KV2

 

Trúng tuyển

 

8

4N-182

NGUYỄN VĂN 

NAM

Nam

14.12.1998

Kinh

Hà Nam

Lớp 12

8.5

9.0

0.5

26.5

KV2

 

Trúng tuyển

 

9

4N-84

TRẦN NGỌC 

HỢI

Nam

19.05.1995

Kinh

Bắc Giang

THPT

8.5

8.0

1.5

26.5

KV1

 

Trúng tuyển

 

10

4N-96

PHẠM HUYỀN

TRANG

Nữ

13.02.2001

Kinh

Lạng Sơn

THCS

8.5

8.0

1.5

26.5

KV1

 

Trúng tuyển

 

11

4N-177

NGUYỄN THỊ KIỀU

ANH

Nữ

15.01.2000

Kinh

Hưng Yên

Lớp 10

8.0

9.5

1.0

26.5

KV2-NT

 

Trúng tuyển

 

12

4N-195

NGUYỄN THỊ 

NGỌC

Nữ

29.10.1995

Kinh

Vĩnh Phúc

THPT

8.0

9.5

1.0

26.5

KV2-NT

 

Trúng tuyển

 

13

4N-193

NGUYỄN TRỌNG

MINH

Nam

17.11.1998

Kinh

Thanh Hóa

Lớp 12

8.3

9.0

0.5

26.2

KV2

 

Trúng tuyển

 

14

4N-125

NGUYỄN THÙY

DƯƠNG

Nữ

04.02.1997

Kinh

Hà Nội

THPT

8.5

9.0

 

26.0

KV3

 

Trúng tuyển

 

15

4N-137

VŨ ĐỨC 

LINH

Nam

28.06.2001

Kinh

Hà Nội

THCS

8.5

9.0

 

26.0

KV3

 

Trúng tuyển

 

16

4N-104

VŨ HOÀNG

LINH

Nam

28.12.1997

Kinh

Thái Nguyên

THPT

8.5

8.5

0.5

26.0

KV2

 

Trúng tuyển

 

17

4N-99

HOÀNG THỊ 

QUỲNH

Nữ

18.08.1998

Kinh

Nghệ An

Lớp 12

8.5

8.0

1.0

26.0

KV2-NT

 

Trúng tuyển

 

18

4N-79

ĐINH VĂN

HUY

Nam

02.03.1998

Kinh

Hải Dương

Lớp 12

8.0

8.5

1.5

26.0

KV1

 

Trúng tuyển

 

19

4N-02

VŨ PHẠM QUANG 

MINH

Nam

05.04.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

8.5

8.8

 

25.8

KV3

 

Trúng tuyển

 

20

4N-174

NGUYỄN THẾ

VIỆT

Nam

04.10.1996

Kinh

Hà Nội

THPT

8.5

8.5

 

25.5

KV3

 

Trúng tuyển

 

21

4N-64

CAO  THỊ MỸ 

HOA

Nữ

07.01.1998

Kinh

Đồng Nai

Lớp 12

8.5

7.0

1.5

25.5

KV1

 

Trúng tuyển

 

22

4N-157

PHẠM QUỐC 

QUÂN

Nam

17.11.1998

Kinh

Nam Định

Lớp 12

8.0

8.5

1.0

25.5

KV2-NT

 

Trúng tuyển

 

23

4N-169

ĐOÀN ĐỨC 

HIẾU

Nam

29.05.2000

Kinh

Hà Nội

Lớp 10

8.0

9.2

 

25.2

KV3

 

Trúng tuyển

 

24

4N-39

LƯU TÙNG

LÂM

Nam

03.11.1999

Kinh

Hải Phòng

Lớp11

8.5

8.0

 

25.0

KV3

 

Trúng tuyển

 

25

4N-80

NGUYỄN KHÁNH

LINH

Nữ

25.06.1997

Kinh

Hà Nội

THPT

8.5

8.0

 

25.0

KV3

 

Trúng tuyển

 

26

4N-88

PHẠM THỊ YẾN

NHI

Nữ

03.05.2001

Kinh

Hà Nội

THCS

8.5

8.0

 

25.0

KV3

 

Trúng tuyển

 

27

4N-95

ĐỖ TRẦN THU

TRANG

Nữ

20.11.2001

Kinh

Hà Nội

THCS

8.5

8.0

 

25.0

KV3

 

Trúng tuyển

 

28

4N-128

ĐOÀN TUẤN

ANH

Nam

25.11.1993

Kinh

Hà Nội

THPT

8.5

8.0

 

25.0

KV3

 

Trúng tuyển

 

29

4N-22

ĐOÀN THỊ THANH

LAM

Nữ

05.06.1999

Kinh

Thái Bình

Lớp 11

8.5

7.0

1.0

25.0

KV2-NT

 

Trúng tuyển

 

30

4N-61

LÊ THỊ THU 

LAN

Nữ

20.02.1999

Kinh

Thái Bình

Lớp 11

8.5

7.0

1.0

25.0

KV2-NT

 

Trúng tuyển

 

31

4N-141

TRẦN ĐỨC 

TRUNG

Nam

07.09.1996

Kinh

Nam Định

THPT

8.0

8.5

0.5

25.0

KV2

 

Trúng tuyển

 

32

4N-197

HOÀNG THU

THẢO

Nữ

22.10.1996

Kinh

Bắc Giang

THPT

8.0

8.5

0.5

25.0

KV2

 

Trúng tuyển

 

33

4N-153

ĐINH VŨ HỒNG

QUÂN

Nam

06.10.1998

Mường

Lào Cai

THCS

8.0

7.0

2.0

25.0

KV1

01

Trúng tuyển

 

34

4N-163

ĐẶNG HUY 

HOÀNG

Nam

25.12.1995

Kinh

Hà Tĩnh

THPT

7.5

9.0

1.5

25.5

KV1

02

Không trúng tuyển

 

35

4N-74

PHẠM HẢI 

Nữ

26.05.2000

Kinh

Hà Nội

Lớp 10

8.0

8.5

 

24.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

36

4N-12

PHẠM THỊ PHƯƠNG

THẢO

Nữ

03.06.2001

Kinh

Hải Phòng

Lớp 9

7.5

9.5

 

24.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

37

4N-07

TÔ THỊ 

NGUYỆT

Nữ

27.04.1998

Kinh

Nam Định

Lớp 12

7.5

8.5

1.0

24.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

38

4N-11

ĐÀO THỊ MAI

LY

Nữ

03.04.1998

Kinh

Nam Định

Lớp 12

7.5

8.5

1.0

24.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

39

4N-93

NGUYỄN QUANG

DUY

Nam

14.06.1997

Kinh

Hải Phòng

Lớp 12

8.5

7.3

 

24.3

KV3

 

Không trúng tuyển

 

40

4N-58

ĐÀO TRỊNH NHẬT

XUÂN

Nữ

28.02.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

8.5

6.5

0.5

24.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

41

4N-144

NGUYỄN THỊ MỸ

LINH

Nữ

30.11.1997

Kinh

Hải Dương

THPT

8.5

6.0

1.0

24.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

42

4N-115

NGUYỄN THÙY

TRANG

Nữ

14.02.1997

Kinh

Hà Nội

THPT

8.0

8.0

 

24.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

43

4N-66

NGÔ DIỆU

VY

Nữ

08.03.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

8.5

6.8

 

23.8

KV3

 

Không trúng tuyển

 

44

4N-142

NGUYỄN THU 

TRANG

Nữ

21.06.2000

Kinh

Hà Nội

Lớp 10

8.0

7.8

 

23.8

KV3

 

Không trúng tuyển

 

45

4N-28

NGÔ THỊ HOA

NGÂN

Nữ

21.01.1997

Kinh

Bắc Ninh

THPT

8.0

6.8

1.0

23.8

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

46

4N-76

NGUYỄN ANH

HOÀNG

Nam

25.07.1993

Kinh

Hưng Yên

THPT

8.0

6.8

1.0

23.8

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

47

4N-06

NGUYỄN NHẬT 

ANH

Nam

26.01.1998

Kinh

Quảng Bình

Lớp 12

7.5

7.8

1.0

23.8

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

48

4N-70

NGUYỄN THỊ THU

LƯƠNG

Nữ

27.03.2001

Kinh

Hải Phòng

Lớp 9

8.5

6.5

 

23.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

49

4N-59

LÊ THANH 

HUY

Nam

26.06.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

8.5

6.0

0.5

23.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

50

4N-98

ĐINH THỊ THÙY

LINH

Nữ

28.08.1997

Kinh

Hà Tĩnh

THPT

8.5

6.0

0.5

23.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

51

4N-97

PHẠM DUY

ĐÔNG

Nam

26.09.1993

Nùng

Lạng Sơn

THPT

8.5

5.0

1.5

23.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

52

4N-32

ĐINH HUY

CƯỜNG

Nam

05.10.1992

Kinh

Hà Nội

ĐHSKĐH

8.0

7.5

 

23.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

53

4N-72

NGUYỄN THỊ HẢI

YẾN

Nữ

07.07.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

8.0

7.0

0.5

23.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

54

4N-62

TRẦN ĐẶNG CHÂU 

ANH

Nữ

08.10.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

7.5

8.5

 

23.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

55

4N-119

ĐẶNG THỊ THÙY

DƯƠNG

Nữ

10.08.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

7.5

8.0

0.5

23.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

56

4N-14

NGUYỄN VĂN 

CHUNG

Nam

16.12.1998

Kinh

Đăk Lăk

Lớp 12

7.5

7.0

1.5

23.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

57

4N-30

PHẠM MINH

HIẾU

Nam

09.04.1998

Kinh

Nghệ An

Lớp 12

7.0

9.0

0.5

23.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

58

4N-86

LÊ HỮU

PHƯỚC

Nam

31.05.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

8.5

6.0

 

23.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

59

4N-158

PHẠM THỊ MINH

HỒNG

Nữ

27.10.1996

Kinh

Hà Nội

THPT

8.0

6.5

0.5

23.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

60

4N-138

TRẦN MẠNH

TÀI

Nam

03.02.1999

Kinh

Yên Bái

Lớp 11

8.0

5.5

1.5

23.0

KV1

 

Không trúng tuyển

 

61

4N-75

NGUYỄN THỊ MAI

ANH

Nữ

31.10.1998

Kinh

Hải Dương

Lớp 12

7.0

8.5

0.5

23.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

62

4N-159

LÊ HỒNG 

QUÝ

Nam

24.01.1996

Kinh

Thanh Hóa

THPT

7.0

8.5

0.5

23.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

63

4N-33

CHU ĐỨC

TÙNG

Nam

04.04.1993

Tày

Lạng Sơn

THPT

7.0

7.5

1.5

23.0

KV1

 

Không trúng tuyển

 

64

4N-92

HOÀNG HOA

MAI

Nữ

30.04.1997

Kinh

Bắc Giang

THPT

8.5

4.3

1.5

22.8

KV1

 

Không trúng tuyển

 

65

4N-52

NGUYỄN NGỌC 

HUYỀN

Nữ

22.12.1996

Kinh

Hà Nội

THPT

8.0

6.8

 

22.8

KV3

 

Không trúng tuyển

 

66

4N-48

BÙI VĂN 

HÙNG

Nam

11.02.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

8.0

6.3

0.5

22.8

KV2

 

Không trúng tuyển

 

67

4N-160

LÊ THÀNH

NAM

Nam

20.08.1997

Kinh

Hà Nội

THPT

7.3

8.0

 

22.7

KV3

 

Không trúng tuyển

 

68

4N-139

NGUYỄN HÀ 

LINH

Nữ

05.11.1994

Kinh

Hà Nội

THPT

8.0

6.5

 

22.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

69

4N-24

NGUYỄN TRÍ 

HƯNG

Nam

14.11.1998

Kinh

Vĩnh Phúc

Lớp 12

8.0

6.0

0.5

22.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

70

4N-102

LÊ NGỌC 

LAN

Nữ

05.07.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

8.0

6.0

0.5

22.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

71

4N-116

VŨ HÀ 

TRANG

Nữ

28.08.1995

Kinh

Ninh Bình

THPT

8.0

6.0

0.5

22.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

72

4N-89

ĐẶNG BÁ 

VƯƠNG

Nam

06.11.1998

Kinh

Hưng Yên

Lớp 12

8.0

5.5

1.0

22.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

73

4N-21

NGUYỄN HẢI 

ANH

Nam

18.03.1999

Kinh

Bắc Ninh

Lớp 11

7.5

6.5

1.0

22.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

74

4N-194

DƯƠNG TIẾN 

DŨNG

Nam

25.05.1996

Kinh

Vĩnh Phúc

THPT

7.0

8.0

0.5

22.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

75

4N-155

ĐINH THỌ 

TÀI

Nam

07.11.1998

Kinh

Bắc Ninh

Lớp 12

7.0

7.5

1.0

22.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

76

4N-112

TRẦN THỊ QUỲNH

NGA

Nữ

25.08.1999

Kinh

Bắc Giang

Lớp 11

6.5

8.0

1.5

22.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

77

4N-45

HOÀNG QUỐC 

TRỊNH

Nam

11.08.1993

Sán Dìu

Quảng Ninh

THPT

7.0

6.3

2.0

22.3

KV1

01

Không trúng tuyển

 

78

4N-122

PHÙNG QUỐC

MẠNH

Nam

11.07.1994

Kinh

Hà Nội

THPT

8.0

6.0

 

22.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

79

4N-205

ĐỖ THÙY 

NGÂN

Nữ

08.11.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

8.0

6.0

 

22.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

80

4N-69

TRẦN THỊ  MAI

PHƯƠNG

Nữ

11.09.1992

Kinh

Hà Nội

THPT

7.0

7.5

0.5

22.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

81

4N-91

NGUYỄN THÀNH

TRUNG

Nam

05.11.1999

Kinh

Hòa Bình

Lớp 11

7.0

6.5

1.5

22.0

KV1

 

Không trúng tuyển

 

82

4N-114

NGUYỄN VĂN 

QUANG

Nam

26.12.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

6.5

8.5

0.5

22.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

83

4N-73

NGUYỄN PHƯƠNG 

NAM

Nam

08.02.1998

Kinh

Yên Bái

Lớp 12

6.5

7.5

1.5

22.0

KV1

 

Không trúng tuyển

 

84

4N-170

NGUYỄN THỊ HÀ 

TRANG

Nữ

19.10.1999

Kinh

Điện Biên

Lớp 11

6.0

8.5

1.5

22.0

KV1

 

Không trúng tuyển

 

85

4N-186

PHẠM QUANG 

HUY

Nam

18.02.1998

Kinh

Hải Dương

Lớp 12

6.0

8.8

1.0

21.8

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

86

4N-29

TÔ ĐẮC GIA 

PHÚ

Nam

10.10.1997

Hoa

Hà Nội

THPT

7.0

7.8

 

21.8

KV3

 

Không trúng tuyển

 

87

4N-173

ĐỖ QUỐC 

CƯỜNG

Nam

03.01.1997

Kinh

Hà Nam

THPT

6.0

9.2

0.5

21.7

KV2

 

Không trúng tuyển

 

88

4N-53

NGUYỄN DUY 

PHƯỚC

Nam

16.09.1998

Kinh

Băc Giang

Lớp 12

7.5

5.5

1.0

21.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

89

4N-94

NGUYỄN PHƯƠNG 

ANH

Nữ

14.08.1998

Kinh

Hải Phòng

Lớp 12

7.0

7.5

 

21.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

90

4N-87

NGÔ THÀNH

ĐẠT

Nam

04.05.1997

Kinh

Nghệ An

THPT

7.0

6.5

1.0

21.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

91

4N-176

NGUYỄN VĂN 

TẤN

Nam

25.07.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

6.0

9.0

0.5

21.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

92

4N-05

TRẦN ANH

ĐỨC

Nam

08.02.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

8.0

5.3

 

21.3

KV3

 

Không trúng tuyển

 

93

4N-145

LẠI TUẤN 

ANH

Nam

01.03.1998

Kinh

Nam Định

Lớp 12

7.5

5.0

1.0

21.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

94

4N-146

TRẦN VĂN

CHUNG

Nam

18.08.1993

Kinh

Thái Bình

THPT

7.5

5.0

1.0

21.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

95

4N-109

NGUYỄN NAM

PHƯƠNG

Nữ

07.11.1994

Kinh

Hà Nội

THPT

7.0

7.0

 

21.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

96

4N-171

NGUYỄN YẾN

LINH

Nữ

17.08.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

7.0

7.0

 

21.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

97

4N-65

ĐINH THỊ THÙY 

LINH

Nữ

18.12.1997

Kinh

Hải Phòng

THPT

6.0

9.0

 

21.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

98

4N-162

VŨ THỊ 

HOA

Nữ

28.04.1992

Kinh

Hải Phòng

THPT

6.0

8.5

0.5

21.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

99

4N-10

LÊ HÀ 

NHI

Nữ

22.02.2001

Mường

Thanh Hóa

Lớp 9

6.0

7.0

2.0

21.0

KV1

01

Không trúng tuyển

 

100

4N-181

NGUYỄN THÚY 

NGÂN

Nữ

02.02.1998

Kinh

Thanh Hóa

THPT

5.5

9.0

1.0

21.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

101

4N-01

ĐẬU THỊ 

HUYỀN

Nữ

30.10.1997

Kinh

Nghệ An

THPT

7.5

4.8

1.0

20.8

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

102

4N-13

PHAN THỊ

THANH

Nữ

30.11.1998

Kinh

Thái Bình

Lớp 12

6.5

6.8

1.0

20.8

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

103

4N-46

LÊ THỊ DIỆU

LINH

Nữ

23.01.1998

Kinh

Nam Định

Lớp 12

7.5

5.0

0.5

20.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

104

4N-111

TĂNG THỊ THU

UYÊN

Nữ

22.12.1999

Kinh

Bắc Giang

Lớp 11

7.5

4.0

1.5

20.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

105

4N-103

TRẦN VĂN 

QUÝ

Nam

02.07.1998

Kinh

Băc Giang

Lớp 12

7.0

5.0

1.5

20.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

106

4N-196

LÊ HOÀNG

SƠN

Nam

02.08.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

6.0

8.5

 

20.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

107

4N-191

TRỊNH HÀ 

MY

Nữ

02.06.1998

Kinh

Nam Định

Lớp 12

6.0

8.0

0.5

20.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

108

4N-124

HÀ SAO

MAI

Nữ

02.09.2000

Kinh

Ninh Bình

Lớp 10

6.0

7.0

1.5

20.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

109

4N-154

TRẦN KHẮC

VĂN

Nam

10.12.1995

Kinh

Tuyên Quang

THPT

6.0

7.0

1.5

20.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

110

4N-03

NGUYỄN HẢI 

ANH

Nữ

12.04.1996

Kinh

Hà Nội

THPT

7.0

6.3

 

20.3

KV3

 

Không trúng tuyển

 

111

4N-36

NGUYỄN ĐỨC 

THUẬN

Nam

05.11.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp11

6.0

7.8

0.5

20.3

KV2

 

Không trúng tuyển

 

112

4N-133

NGUYỄN HOÀNG

ANH

Nam

31.01.1998

Tày

Lạng Sơn

Lớp 12

6.3

5.5

2.0

20.2

KV1

01

Không trúng tuyển

 

113

4N-105

LÊ KIỀU VIỆT 

NGA

Nữ

17.06.1996

Kinh

Hải Phòng

THPT

7.5

5.0

 

20.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

114

4N-108

VŨ HỒNG 

Nam

25.01.1997

Kinh

Gia Lai

THPT

7.5

3.5

1.5

20.0

KV1

 

Không trúng tuyển

 

115

4N-09

LÊ VŨ THÀNH

ĐẠT

Nam

10.05.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

7.0

5.5

0.5

20.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

116

4N-149

ĐẶNG TUẤN 

ANH

Nam

14.05.1995

Kinh

Thanh Hóa

THPT

7.0

5.0

1.0

20.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

117

4N-63

NGUYỄN THỊ HUYỀN

TRANG

Nữ

04.11.1998

Kinh

Thái Bình

Lớp 12

6.5

6.0

1.0

20.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

118

4N-15

PHAN THỊ BÍCH 

NGỌC

Nữ

30.04.2000

Kinh

Hà Nội

Lớp 10

6.0

8.0

 

20.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

119

4N-85

PHAN THỊ

DUYÊN

Nữ

23.10.1996

Kinh

Nghệ An

THPT

6.0

7.0

1.0

20.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

120

4N-19

NGUYỄN THỊ MAI

KHANH

Nữ

20.05.1997

Kinh

Thanh Hóa

THPT

7.5

4.3

0.5

19.8

KV2

 

Không trúng tuyển

 

121

4N-82

BÙI QUANG

VINH

Nam

01.05.1997

Kinh

Quảng Ninh

THPT

7.5

4.3

0.5

19.8

KV2

 

Không trúng tuyển

 

122

4N-42

NGUYỄN THỊ TRUNG

ANH

Nữ

08.12.1995

Kinh

Hưng Yên

THPT

7.5

4.0

0.5

19.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

123

4N-107

CHU MINH

HẰNG

Nữ

03.08.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp11

7.0

5.5

 

19.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

124

4N-54

NGUYỄN THỊ THÙY

LINH

Nữ

01.02.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

6.5

6.0

0.5

19.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

125

4N-51

ĐINH THỊ 

HUÊ

Nữ

20.06.1998

Kinh

Hải Dương

Lớp 12

6.5

5.5

1.0

19.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

126

4N-123

PHẠM GIA

KHẢI

Nam

04.08.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

6.5

5.0

1.5

19.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

127

4N-26

NGUYỄN HÀ 

TRUNG

Nam

28.04.2001

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

6.0

7.5

 

19.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

128

4N-118

TRẦN VĂN 

HẢI

Nam

29.05.1998

Sán Dìu

Vĩnh Phúc

Lớp 12

6.0

6.0

1.5

19.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

129

4N-37

PHẠM VƯƠNG

NGỌC

Nam

25.03.1994

Kinh

Hải Phòng

THPT

7.5

3.8

0.5

19.3

KV2

 

Không trúng tuyển

 

130

4N-71

NGUYỄN TIẾN

ĐẠT

Nam

31.01.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp12

7.0

5.3

 

19.3

KV3

 

Không trúng tuyển

 

131

4N-18

NGUYỄN SỸ

ĐỨC

Nam

01.11.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

7.0

5.0

 

19.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

132

4N-126

NGUYỄN ĐỨC 

THỊNH

Nam

04.02.1994

Kinh

Hà Nội

THPT

7.0

5.0

 

19.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

133

4N-27

TẠ MINH

HOÀNG

Nam

22.04.1998

Kinh

Hải Phòng

Lớp 12

7.0

4.5

0.5

19.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

134

4N-04

NGUYỄN NGỌC 

LINH

Nữ

07.01.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

6.0

7.0

 

19.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

135

4N-200

NGUYỄN HỮU

NGHĨA

Nam

24.11.1997

Kinh

Hà Nội

THPT

6.0

7.0

 

19.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

136

4N-41

BẠCH THỊ NGỌC 

DUNG

Nữ

23.07.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

6.5

5.8

 

18.8

KV3

 

Không trúng tuyển

 

137

4N-151

VŨ HỒNG

VÂN

Nữ

23.03.2001

Kinh

Hà Nội

THCS

6.0

6.0

0.5

18.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

138

4N-156

ĐOÀN ĐỨC 

TRUNG

Nam

08.09.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

6.0

6.0

0.5

18.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

139

4N-168

TẠ QUỐC 

PHƯƠNG

Nam

17.01.1997

Kinh

Ninh Bình

THPT

5.5

6.0

1.5

18.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

140

4N-34

NGUYỄN THỊ THU

HOÀI

Nữ

27.03.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp12

7.0

3.8

0.5

18.3

KV2

 

Không trúng tuyển

 

141

4N-50

NGUYỄN HOÀNG

PHÚ

Nam

14.03.1997

Kinh

Hà Nội

THPT

6.5

5.0

 

18.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

142

4N-77

NGUYỄN ĐỨC 

THÀNH

Nam

25.01.1998

Kinh

Hải Dương

Lớp 12

6.5

4.5

0.5

18.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

143

4N-180

TRẦN VIỆT 

ANH

Nam

06.04.1994

Kinh

Hà Nội

THPT

6.0

6.0

 

18.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

144

4N-148

NGUYỄN THỊ LAN

ANH

Nữ

18.09.1994

Kinh

Hà Nam

THPT

6.0

5.0

1.0

18.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

145

4N-190

NGÔ VĂN 

TOÀN

Nam

05.10.1991

Kinh

Hà Nội

THPT

5.5

6.5

0.5

18.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

146

4N-44

NGUYỄN THỊ 

Nữ

21.11.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp11

6.0

5.0

0.5

17.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

147

4N-20

ĐINH BÌNH

MINH

Nam

18.01.1997

Kinh

Ninh Bình

THPT

5.0

6.0

1.5

17.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

148

4N-189

NGUYỄN VĂN 

MẠNH

Nam

25.07.1994

Kinh

Nam Định

THPT

5.3

6.0

0.5

17.2

KV2

 

Không trúng tuyển

 

149

4N-08

NGUYỄN VĂN 

TRƯỜNG

Nam

11.10.1999

Kinh

Hải Dương

Lớp11

6.0

4.0

1.0

17.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

150

4N-35

TRẦN VĂN

HUẤN

Nam

18.07.1996

Kinh

Hà Nam

THPT

6.0

4.0

1.0

17.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

151

4N-201

VŨ TRUNG 

KIÊN

Nam

10.03.2000

Kinh

Hải Dương

Lớp 10

6.0

4.0

1.0

17.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

152

4N-83

BÙI TIẾN 

DUY

Nam

20.12.1996

Kinh

Quảng Ninh

THPT

5.0

6.5

0.5

17.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

153

4N-120

TRỊNH QUỲNH

HƯƠNG

Nữ

01.06.2001

Mường

Hòa Bình

Lớp 9

5.0

5.5

1.5

17.0

KV1

 

Không trúng tuyển

 

154

4N-40

PHẠM VĂN 

THẮNG

Nam

28.02.2001

Kinh

Hòa Bình

THCS

5.0

5.3

1.5

16.8

KV1

 

Không trúng tuyển

 

155

4N-60

TRẦN PHƯƠNG 

DUNG

Nữ

28.10.1998

Kinh

Thanh Hóa

Lớp 12

5.0

5.5

1.0

16.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

156

4N-17

PHẠM LÊ TUẤN

LINH

Nam

22.12.1998

Kinh

Thanh Hóa

Lớp 12

5.0

5.0

1.5

16.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

157

4N-188

ĐẶNG PHƯƠNG 

NAM

Nam

26.12.1998

Kinh

Thanh Hóa

Lớp12

4.0

7.5

1.0

16.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

158

4N-199

NGUYỄN THỊ HỒNG 

NHUNG

Nữ

18.01.1998

Kinh

Hải Dương

Lớp 12

4.0

7.5

1.0

16.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

159

4N-132

LÊ HỒNG 

ĐOÀN

Nam

03.11.1997

Kinh

Hải Phòng

THPT

5.0

5.0

0.5

15.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

160

4N-136

PHẠM GIA 

LINH

Nữ

13.10.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

4.0

7.5

 

15.5

KV3

 

Không trúng tuyển

 

161

4N-140

LÊ HỮU 

ĐỨC

Nam

03.07.1994

Kinh

Hải Phòng

THPT

6.0

3.0

 

15.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

162

4N-57

TRẦN THỊ NGỌC

ÁNH

Nam

05.07.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

6.0

2.0

0.5

14.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

163

4N-49

NGUYỄN HOÀI

THƯƠNG

Nữ

09.07.2000

Kinh

Hà Nội

Lớp 10

4.0

6.3

 

14.3

KV3

 

Không trúng tuyển

 

164

4N-143

NGUYỄN MINH 

CHÍ

Nam

15.11.1996

Kinh

Hà Nội

THPT

5.0

4.0

 

14.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

165

4N-117

NGUYỄN THỊ THU 

Nữ

11.10.1997

Kinh

Nghệ An

THPT

5.0

3.0

0.5

13.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

166

4N-187

PHẠM MINH

NGUYÊN

Nam

21.03.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

4.0

5.0

 

13.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

167

4N-183

VÕ THỊ THU 

TRANG

Nữ

02.12.2001

Kinh

Ninh Bình

THCS

3.0

5.5

0.5

12.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

168

4N-101

NGUYỄN HẢI 

ANH

Nam

16.09.1998

Kinh

Hà Nội

Lớp 12

4.0

3.0

 

11.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

169

4N-127

NGUYỄN MẠNH

Nam

16.10.2001

Kinh

Hà Nội

Lớp 9

4.0

3.0

 

11.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

170

4N-192

PHAN THỊ THÙY 

LINH

Nữ

26.11.1996

Kinh

Hà Nội

THPT

2.0

6.5

0.5

11.0

KV2

 

Không trúng tuyển

 

171

4N-129

TRỊNH VĂN 

KHÔI

Nam

26.12.1992

Kinh

Hà Nội

THPT

3.0

2.0

0.5

8.5

KV2

 

Không trúng tuyển

 

172

4N-164

NGUYỄN VĂN 

HẬU

Nam

05.09.1998

Kinh

Bắc Ninh

Lớp 12

2.0

3.5

1.0

8.5

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

 

173

4N-135

LÊ CÔNG 

CHÁNH

Nam

07.08.1999

Kinh

Bắc Giang

Lớp 11

2.0

3.0

1.5

8.5

KV1

 

Không trúng tuyển

 

174

4N-166

NGUYỄN THỊ QUỲNH

NHƯ

Nữ

01.07.1996

Kinh

Hà Nội

THPT

2.0

4.0

 

8.0

KV3

 

Không trúng tuyển

 

175

4N-16

LÊ THỊ 

HUYỀN

Nữ

19.10.1998

Kinh

Thanh Hóa

Lớp 12

3.0

0.0

1.0

7.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

176

4N-38

MAI TRUNG 

KẾT

Nam

03.03.1996

Kinh

Hải Dương

THPT

0.0

0.0

1.0

1.0

KV2-NT

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

177

4N-25

NGUYỄN HỮU HOÀNG

SƠN

Nam

03.10.2001

Kinh

Thanh Hóa

Lớp 9

0.0

0.0

0.5

0.5

KV2

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

178

4N-55

HOÀNG HÀ

LINH

Nữ

23.05.1998

Kinh

Hải Dương

Lớp 12

0.0

0.0

0.5

0.5

KV2

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

179

4N-78

PHẠM ÁNH

LINH

Nữ

08.09.1998

Kinh

Hải Dương

Lớp 12

0.0

0.0

0.5

0.5

KV2

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

180

4N-134

PHẠM THỊ TỐ

UYÊN

Nữ

19.06.1996

Kinh

Nam Định

THPT

0.0

0.0

0.5

0.5

KV2

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

181

4N-172

NGUYỄN THỊ THANH

VÂN

Nữ

02.04.1997

Kinh

Hà Nội

THPT

0.0

0.0

0.5

0.5

KV2

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

182

4N-43

HÀ TRỌNG

NGHĨA

Nam

19.08.1998

Kinh

Thanh Hóa

Lớp12

0.0

0.0

 

0.0

KV1

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

183

4N-67

TRẦN VĂN

Nam

22.03.1998

Kinh

Bình Phước

Lớp 12

0.0

0.0

 

0.0

KV1

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

184

4N-110

ĐỖ THỊ KHÁNH

LY

Nữ

16.10.1998

Kinh

Bắc Giang

Lớp 12

0.0

0.0

 

0.0

KV1

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

185

4N-130

CAO THỊ MINH 

NGUYỆT

Nữ

01.08.1997

Kinh

Quảng Bình

THPT

0.0

0.0

 

0.0

KV1

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

186

4N-131

HỒ VĂN

CÔNG

Nam

24.08.1998

Kinh

Hà Tĩnh

Lớp 12

0.0

0.0

 

0.0

KV1

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

187

4N-167

HOÀNG THỊ THÙY 

TRANG

Nữ

18.09.1995

Kinh

Kon Tum

THPT

0.0

0.0

 

0.0

KV1

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

188

4N-178

CAO ĐÌNH

LINH

Nam

27.01.1998

Mường

Thanh Hóa

Lớp 12

0.0

0.0

 

0.0

KV1

01

Không trúng tuyển

Bỏ thi

189

4N-202

NGUYỄN PHƯƠNG 

THẢO

Nữ

18.08.1997

Kinh

Thái Nguyên

THPT

0.0

0.0

 

0.0

KV1

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

190

4N-203

HÒA CHÂU 

ANH

Nữ

06.02.1998

Kinh

Đăk Lăk

Lớp 12

0.0

0.0

 

0.0

KV1

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

191

4N-47

KIỀU VIỆT

ANH

Nam

05.12.1995

Kinh

Hà Nội

THPT

0.0

0.0

 

0.0

KV3

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

192

4N-100

NGUYỄN CHÍ 

THANH

Nam

21.08.1994

Kinh

Hà Nội

THPT

0.0

0.0

 

0.0

KV3

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

193

4N-150

LÊ KHÁNH

VÂN

Nữ

02.03.1999

Kinh

Hà Nội

Lớp 11

0.0

0.0

 

0.0

KV3

 

Không trúng tuyển

Bỏ thi

 

Đầu trang
  
English


Các khoa, bộ môn
Khoa Piano
Khoa Dây
Khoa Kèn - Gõ
Khoa Accordion - Guitar- Organ
Khoa nhạc Jazz
Khoa Thanh nhạc
Khoa Nhạc cụ Truyền thống
Khoa Lý luận - Sáng tác - Chỉ huy
Khoa Kiến thức Âm nhạc
Khoa Kiến thức Đại cương
Khoa Văn hoá

Quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM
77 Hào Nam, Đống Đa, Hà Nội
ĐT: +844 3851 4969 / 3856 1842 - Fax: +844 3851 3545
Website: www.vnam.edu.vn - Email: hvan@vnam.edu.vn