|
KẾT QUẢ TRÚNG TUYỂN TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ NĂM 2025
(Theo Quyết định số 1237/QĐ-HVANQGVN-TS ký ngày 21 /11/2025 của Giám đốc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam)
|
STT
|
SỐ BD
|
HỌ VÀ
|
TÊN
|
GIỚI
|
NGÀY SINH
|
DÂN TỘC
|
CHUYÊN NGÀNH DỰ THI
|
ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM PVKNSP
|
ĐIỂM PIANO CB
|
ĐIỂM PTTP
|
ĐIỂM TỔNG
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
CH2025-01
|
NGUYỄN HÀ
|
LINH
|
Nữ
|
04-11-2003
|
Kinh
|
Âm nhạc học
|
9,5
|
|
8,0
|
8,5
|
35,5
|
Trúng tuyển
|
|
2
|
CH2025-02
|
ĐINH THỊ
|
THẢO
|
Nữ
|
29-10-1992
|
Kinh
|
Âm nhạc học
|
9,0
|
|
8,5
|
8,5
|
35,0
|
Trúng tuyển
|
|
3
|
CH2025-03
|
NGUYỄN THỊ HẢI
|
ANH
|
Nữ
|
30-11-2000
|
Kinh
|
Chỉ huy hợp xướng
|
9,7
|
|
8,5
|
8,5
|
36,4
|
Trúng tuyển
|
|
4
|
CH2025-36
|
NGUYỄN THU
|
PHƯƠNG
|
Nữ
|
16-01-2001
|
Kinh
|
LL&PPDHAN
|
9,0
|
8,5
|
|
7,5
|
34,0
|
Trúng tuyển
|
|
5
|
CH2025-35
|
ĐINH VĂN
|
HOA
|
Nam
|
10-6-1985
|
Kinh
|
PPGDCNAN (Bầu)
|
9,2
|
8,0
|
|
7,5
|
33,9
|
Trúng tuyển
|
|
6
|
CH2025-25
|
VŨ ĐỨC
|
VIỆT
|
Nam
|
27-4-1997
|
Kinh
|
PPGDCNAN (Thanh nhạc)
|
8,4
|
9,0
|
|
8,5
|
34,3
|
Trúng tuyển
|
|
7
|
CH2025-34
|
NGUYỄN MAI
|
NGỌC
|
Nữ
|
29-12-2000
|
Kinh
|
PPGDCNAN (Tam thập lục)
|
8,0
|
8,0
|
|
8,0
|
32,0
|
Trúng tuyển
|
|
8
|
CH2025-05
|
HÀ HỒ BẢO
|
KHANH
|
Nữ
|
25-9-2000
|
Kinh
|
Biểu diễn Flute
|
9,2
|
|
|
7,5
|
25,9
|
Trúng tuyển
|
|
9
|
CH2025-04
|
NGUYỄN MỸ
|
TRANG
|
Nữ
|
20-8-2002
|
Kinh
|
Biểu diễn Oboe
|
9,6
|
|
|
6,5
|
25,7
|
Trúng tuyển
|
|
10
|
CH2025-12
|
VŨ THÁI
|
MINH
|
Nam
|
04-12-2003
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
9,5
|
|
|
8,5
|
27,5
|
Trúng tuyển
|
|
11
|
CH2025-13
|
NGUYỄN HÀ
|
LINH
|
Nữ
|
30-3-2002
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
9,2
|
|
|
9,0
|
27,4
|
Trúng tuyển
|
|
12
|
CH2025-15
|
NGUYỄN VÂN
|
ANH
|
Nữ
|
14-12-2003
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
9,2
|
|
|
9,0
|
27,4
|
Trúng tuyển
|
|
13
|
CH2025-07
|
TẠ KHẮC
|
HUY
|
Nam
|
11-9-2003
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
9,5
|
|
|
8,0
|
27,0
|
Trúng tuyển
|
|
14
|
CH2025-06
|
TRẦN QUỐC
|
VIỆT
|
Nam
|
12-11-2003
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
9,5
|
|
|
7,5
|
26,5
|
Trúng tuyển
|
|
15
|
CH2025-17
|
NGUYỄN HOÀNG
|
ANH
|
Nữ
|
12-10-2003
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
9,2
|
|
|
8,0
|
26,4
|
Trúng tuyển
|
|
16
|
CH2025-09
|
LÊ THANH
|
TRANG
|
Nữ
|
04-8-1997
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
9,0
|
|
|
8,0
|
26,0
|
Trúng tuyển
|
|
17
|
CH2025-08
|
NGUYỄN QUỐC
|
TRUNG
|
Nam
|
09-5-2002
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
8,7
|
|
|
8,5
|
25,9
|
Trúng tuyển
|
|
18
|
CH2025-11
|
NGUYỄN BÁ DUY
|
ANH
|
Nam
|
05-6-2001
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
9,5
|
|
|
6,5
|
25,5
|
Trúng tuyển
|
|
19
|
CH2025-16
|
TRÌNH MINH
|
TÚ
|
Nữ
|
18-10-1999
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
8,5
|
|
|
8,5
|
25,5
|
Trúng tuyển
|
|
20
|
CH2025-10
|
TRIỆU VÂN
|
LINH
|
Nữ
|
25-12-2003
|
Kinh
|
Biểu diễn Piano
|
9,3
|
|
|
6,5
|
25,1
|
Trúng tuyển
|
|
21
|
CH2025-19
|
BÙI HUYỀN
|
TRANG
|
Nữ
|
02-11-2003
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,5
|
|
|
9,5
|
26,5
|
Trúng tuyển
|
|
22
|
CH2025-24
|
NGUYỄN VĂN
|
THI
|
Nam
|
16-4-1999
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,5
|
|
|
9,0
|
26,0
|
Trúng tuyển
|
|
23
|
CH2025-21
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
BÍCH
|
Nữ
|
18-9-1999
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,3
|
|
|
9,0
|
25,6
|
Trúng tuyển
|
|
24
|
CH2025-22
|
DƯƠNG NGỌC
|
ÁNH
|
Nữ
|
17-01-2003
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,3
|
|
|
9,0
|
25,6
|
Trúng tuyển
|
|
25
|
CH2025-20
|
PHAN TRUNG
|
KIÊN
|
Nam
|
07-8-1995
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,5
|
|
|
8,5
|
25,5
|
Trúng tuyển
|
|
26
|
CH2025-23
|
PHẠM THÙY
|
LINH
|
Nữ
|
06-9-2001
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,5
|
|
|
8,5
|
25,5
|
Trúng tuyển
|
|
27
|
CH2025-26
|
NGUYỄN ĐOÀN THẢO
|
LY
|
Nữ
|
18-8-1996
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,5
|
|
|
8,5
|
25,5
|
Trúng tuyển
|
|
28
|
CH2025-33
|
ĐÀO TIẾN
|
DŨNG
|
Nam
|
09-8-1997
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,5
|
|
|
8,5
|
25,5
|
Trúng tuyển
|
|
29
|
CH2025-29
|
TRỊNH THỊ THÙY
|
LINH
|
Nữ
|
02-10-2000
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,4
|
|
|
8,5
|
25,3
|
Trúng tuyển
|
|
30
|
CH2025-32
|
ĐỖ NGỌC
|
MAI
|
Nữ
|
30-6-2000
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,4
|
|
|
8,5
|
25,3
|
Trúng tuyển
|
|
31
|
CH2025-30
|
NGUYỄN KHÁNH
|
HUYỀN
|
Nữ
|
23-5-1994
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,5
|
|
|
8,0
|
25,0
|
Trúng tuyển
|
|
32
|
CH2025-27
|
NGUYỄN HỮU
|
NGUYÊN
|
Nam
|
02-01-2003
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,4
|
|
|
8,0
|
24,8
|
Trúng tuyển
|
|
33
|
CH2025-28
|
NGUYỄN THỊ MAI
|
LAN
|
Nữ
|
21-6-2002
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,3
|
|
|
8,0
|
24,6
|
Trúng tuyển
|
|
34
|
CH2025-31
|
NGUYỄN THỊ
|
GIANG
|
Nữ
|
10-08-2003
|
Kinh
|
Biểu diễn Thanh nhạc
|
8,3
|
|
|
8,0
|
24,6
|
Trúng tuyển
|
Danh sách gồm 34 thí sinh./.
|