Trang chủ
Giới thiệu
Tổ chức
Ba công khai
Hoạt động
Tuyển sinh
Đào tạo
Biểu diễn
Nghiên cứu
Hợp tác quốc tế
Liên hệ

Kỷ niệm 65 năm thành lập Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam
Giảng viên
Sinh viên
Quản lý Đào tạo
Thư điện tử
e-VNAM
Học bạ điện tử
Tin ảnh

Lượt truy cập: 10113302
Tin tức hoạt động Thứ ba, 29/11/2022

DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI VÀ XUẤT SẮC HỆ ĐẠI HỌC NĂM HỌC 2021-2022

 

STT

Họ tên

Chuyên ngành

Khoa

Cấp học

TBCN

TBC

Danh hiệu

1

NGUYỄN HOÀNG MINH

Guitare

AGO

ĐH1

10.0

8.7

Giỏi

2

LÊ HẢI HOÀNG

Guitare

AGO

ĐH2

9.5

9.2

Giỏi

3

NGUYỄN THANH THẢO

Guitare

AGO

ĐH2

10.0

8.6

Giỏi

4

PHẠM QUỐC LONG

Guitare

AGO

ĐH3

9.3

8.2

Giỏi

5

ĐÀO THỊ THÚY

Organ

AGO

ĐH2

9.2

8.4

Giỏi

6

NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG

Organ

AGO

ĐH3

9.8

8.5

Giỏi

7

TRẦN THANH THẢO

Đàn Bầu

ANTT

ĐH1

9.7

8.1

Giỏi

8

NGÔ DIỆU LINH

Đàn Bầu

ANTT

ĐH1

9.8

8.1

Giỏi

9

PHẠM QUỲNH MAI

Đàn Bầu

ANTT

ĐH1

9.9

8.6

Giỏi

10

TRẦN THỊ HỒNG NHUNG

Đàn Bầu

ANTT

ĐH2

9.5

8.2

Giỏi

11

VŨ THỦY TIÊN

Đàn Bầu

ANTT

ĐH3

9.4

8.1

Giỏi

12

PHẠM THỊ VÂN ANH

Đàn Nguyệt

ANTT

ĐH3

9.8

9.0

Xuất sắc

13

LẠI NHƯ QUỲNH

Đàn Tranh

ANTT

ĐH1

9.4

8.7

Giỏi

14

NGUYỄN PHƯƠNG ANH

Đàn Tranh

ANTT

ĐH1

9.6

8.0

Giỏi

15

NGUYỄN AN NHƯ

Đàn Tranh

ANTT

ĐH1

9.8

8.5

Giỏi

16

NGUYỄN THẢO LINH

Đàn Tranh

ANTT

ĐH2

9.4

8.4

Giỏi

17

NGUYỄN THỤC ANH

Đàn Tranh

ANTT

ĐH2

9.5

9.0

Giỏi

18

HOÀNG THỊ HỒNG SEN

Đàn Tranh

ANTT

ĐH3

9.3

8.3

Giỏi

19

NGUYỄN THỊ THÚY

Đàn Tranh

ANTT

ĐH3

9.9

8.8

Giỏi

20

TRẦN BẢO CHÂU

Đàn Tỳ Bà

ANTT

ĐH2

9.5

8.8

Giỏi

21

NGUYỄN PHƯƠNG MINH

Đàn Tỳ Bà

ANTT

ĐH3

9.0

8.0

Giỏi

22

ĐỖ QUANG MINH

Sáo Trúc

ANTT

ĐH1

9.6

8.1

Giỏi

23

LÊ THANH XUÂN

Sáo Trúc

ANTT

ĐH2

9.9

8.5

Giỏi

24

LÊ QUỲNH TRANG

Sáo Trúc

ANTT

ĐH3

9.1

8.3

Giỏi

25

VĂN TUẤN ANH

Sáo Trúc

ANTT

ĐH3

9.8

8.9

Giỏi

26

TRẦN MỸ LINH

Viola

Dây

ĐH1

9.9

8.8

Giỏi

27

ĐÀO NGUYỄN QUỲNH ANH

Violon

Dây

ĐH2

10.0

8.0

Giỏi

28

PHẠM ĐÀM QUÂN

Violon

Dây

ĐH3

10.0

8.9

Giỏi

29

HÀ LINH THƯƠNG

Piano Jazz

Jazz

ĐH2

9.8

8.6

Giỏi

30

HÀ HỒ BẢO KHANH

Flute

Kèn - Gõ

ĐH1

9.3

8.4

Giỏi

31

LÊ CẨM NHUNG

Flute

Kèn - Gõ

ĐH3

9.1

8.3

Giỏi

32

ĐÀO DƯƠNG KHÁNH

Trombone

Kèn - Gõ

ĐH3

9.5

8.4

Giỏi

33

LÊ ANH HOÀNG

Trompette

Kèn - Gõ

ĐH2

9.6

8.9

Giỏi

34

NGUYỄN HÀ LINH

Piano

Piano

ĐH1

9.3

8.1

Giỏi

35

NGUYỄN VÂN ANH

Piano

Piano

ĐH1

9.4

8.2

Giỏi

36

NGUYỄN QUỐC TRUNG

Piano

Piano

ĐH1

9.7

9.0

Giỏi

37

TRẦN QUỐC VIỆT

Piano

Piano

ĐH1

9.8

8.5

Giỏi

38

NGUYỄN BÁ DUY ANH

Piano

Piano

ĐH1

9.8

8.9

Giỏi

39

VÕ HÀ PHƯƠNG

Piano

Piano

ĐH2

9.3

8.1

Giỏi

40

NGÔ NGÂN HÀ

Piano

Piano

ĐH2

9.6

8.5

Giỏi

41

NGUYỄN DUY TÙNG

Piano

Piano

ĐH2

9.8

8.2

Giỏi

42

NGUYỄN THỊ MINH TRANG

Piano

Piano

ĐH2

9.9

8.6

Giỏi

43

CAO THANH VÂN

Piano

Piano

ĐH3

9.3

8.3

Giỏi

44

TRẦN HÀ LINH

Piano

Piano

ĐH3

9.6

8.6

Giỏi

45

NGUYỄN THỊ NGỌC THƯ

Piano

Piano

ĐH3

9.6

8.7

Giỏi

46

CHU THỊ HỒNG PHÚC

Piano

Piano

ĐH3

9.7

8.6

Giỏi

47

DƯƠNG MINH KHÁNH

Piano

Piano

ĐH3

9.8

8.4

Giỏi

48

NGUYỄN PHƯƠNG LINH

Âm nhạc học

SCA

ĐH1

9.1

8.5

Giỏi

49

NGUYỄN MẠNH THÁI

Âm nhạc học

SCA

ĐH2

9.3

8.6

Giỏi

50

DƯƠNG CÔNG THÀNH

Chỉ huy giao hưởng

SCA

ĐH2

9.3

8.7

Giỏi

51

NGUYỄN THỊ HẢI ANH

Chỉ huy Hợp xướng

SCA

ĐH1

9.6

8.6

Giỏi

52

NGUYỄN ĐOÀN ANH THƯ

Sáng tác

SCA

ĐH1

9.0

8.0

Giỏi

53

NGÔ ĐÌNH CAO LÂM

Sáng tác

SCA

ĐH3

9.7

8.3

Giỏi

54

TRỊNH THỊ THÙY LINH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH1

9.4

8.7

Giỏi

55

VŨ TÀI CHÍ

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH1

9.4

8.1

Giỏi

56

NGUYỄN NGỌC LINH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH1

9.4

8.4

Giỏi

57

BÙI HUYỀN TRANG

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH1

9.4

8.7

Giỏi

58

NGUYỄN ĐỨC THÀNH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH2

9.5

9.3

Giỏi

59

NGUYỄN THỊ THẢO NHI

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH2

9.5

8.4

Giỏi

60

NGUYỄN MỸ LINH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH3

9.3

8.3

Giỏi

61

PHẠM VĂN THỌ

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH3

9.4

8.3

Giỏi

62

VŨ TRUNG NAM

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH3

9.4

8.3

Giỏi

63

TRẦN LÊ GIA LINH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH3

9.4

8.3

Giỏi

64

NGUYỄN TRƯỜNG LÂM

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH3

9.5

8.3

Giỏi

65

ĐÀO NGỌC VŨ LINH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH3

9.5

8.2

Giỏi

 

DANH SÁCH HỌC BỔNG HỆ ĐẠI HỌC NĂM HỌC 2021-2022

STT

Họ tên

Chuyên ngành

Khoa

Cấp học

TBCN

TBC

Loại

Mức tiền/tháng

1

NGUYỄN HOÀNG MINH

Guitare

AGO

ĐH2

10.0

8.7

1

300.000đ

2

NGUYỄN THANH THẢO

Guitare

AGO

ĐH3

10.0

8.6

1

300.000đ

3

LÊ HẢI HOÀNG

Guitare

AGO

ĐH3

9.5

9.2

2

250.000đ

4

PHẠM QUỐC LONG

Guitare

AGO

ĐH4

9.3

8.2

3

200.000đ

5

NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG

Organ

AGO

ĐH4

9.8

8.5

1

300.000đ

6

ĐÀO THỊ THÚY

Organ

AGO

ĐH3

9.2

8.4

3

200.000đ

7

NGÔ DIỆU LINH

Đàn Bầu

ANTT

ĐH2

9.8

8.1

1

300.000đ

8

PHẠM QUỲNH MAI

Đàn Bầu

ANTT

ĐH2

9.9

8.6

1

300.000đ

9

TRẦN THANH THẢO

Đàn Bầu

ANTT

ĐH2

9.7

8.1

2

250.000đ

10

TRẦN THỊ HỒNG NHUNG

Đàn Bầu

ANTT

ĐH3

9.5

8.2

2

250.000đ

11

VŨ THỦY TIÊN

Đàn Bầu

ANTT

ĐH4

9.4

8.1

3

200.000đ

12

PHẠM THỊ VÂN ANH

Đàn Nguyệt

ANTT

ĐH4

9.8

9.0

1

300.000đ

13

NGUYỄN ĐĂNG PHƯƠNG

Đàn Nguyệt

ANTT

ĐH3

9.7

7.9

2

250.000đ

14

NGUYỄN AN NHƯ

Đàn Tranh

ANTT

ĐH2

9.8

8.5

1

300.000đ

15

NGUYỄN THỊ THÚY

Đàn Tranh

ANTT

ĐH4

9.9

8.8

1

300.000đ

16

NGUYỄN PHƯƠNG ANH

Đàn Tranh

ANTT

ĐH2

9.6

8.0

2

250.000đ

17

NGUYỄN THỤC ANH

Đàn Tranh

ANTT

ĐH3

9.5

9.0

2

250.000đ

18

LẠI NHƯ QUỲNH

Đàn Tranh

ANTT

ĐH2

9.4

8.7

3

200.000đ

19

NGUYỄN THẢO LINH

Đàn Tranh

ANTT

ĐH3

9.4

8.4

3

200.000đ

20

HOÀNG THỊ HỒNG SEN

Đàn Tranh

ANTT

ĐH4

9.3

8.3

3

200.000đ

21

TRẦN BẢO CHÂU

Đàn Tỳ Bà

ANTT

ĐH3

9.5

8.8

2

250.000đ

22

NGUYỄN PHƯƠNG MINH

Đàn Tỳ Bà

ANTT

ĐH4

9.0

8.0

3

200.000đ

23

LÊ THANH XUÂN

Sáo Trúc

ANTT

ĐH3

9.9

8.5

1

300.000đ

24

VĂN TUẤN ANH

Sáo Trúc

ANTT

ĐH4

9.8

8.9

1

300.000đ

25

ĐỖ QUANG MINH

Sáo Trúc

ANTT

ĐH2

9.6

8.1

2

250.000đ

26

LÊ QUỲNH TRANG

Sáo Trúc

ANTT

ĐH4

9.1

8.3

3

200.000đ

27

TRẦN MỸ LINH

Viola

Dây

ĐH2

9.9

8.8

1

300.000đ

28

ĐÀO NGUYỄN QUỲNH ANH

Violon

Dây

ĐH3

10.0

8.0

1

300.000đ

29

PHẠM ĐÀM QUÂN

Violon

Dây

ĐH4

10.0

8.9

1

300.000đ

30

NGUYỄN PHƯƠNG THI

Guitare Jazz

Jazz

ĐH2

9.0

7.9

3

200.000đ

31

HÀ LINH THƯƠNG

Piano Jazz

Jazz

ĐH3

9.8

8.6

1

300.000đ

32

HÀ HỒ BẢO KHANH

Flute

Kèn - Gõ

ĐH2

9.3

8.4

3

200.000đ

33

LÊ CẨM NHUNG

Flute

Kèn - Gõ

ĐH4

9.1

8.3

3

200.000đ

34

ĐÀO DƯƠNG KHÁNH

Trombone

Kèn - Gõ

ĐH4

9.5

8.4

1

300.000đ

35

NGUYỄN ANH DŨNG

Trombone

Kèn - Gõ

ĐH2

8.9

7.8

3

200.000đ

36

LÊ ANH HOÀNG

Trompette

Kèn - Gõ

ĐH3

9.6

8.9

2

250.000đ

37

TRẦN QUỐC VIỆT

Piano

Piano

ĐH2

9.8

8.5

1

300.000đ

38

NGUYỄN BÁ DUY ANH

Piano

Piano

ĐH2

9.8

8.9

1

300.000đ

39

NGUYỄN DUY TÙNG

Piano

Piano

ĐH3

9.8

8.2

1

300.000đ

40

NGUYỄN THỊ MINH TRANG

Piano

Piano

ĐH3

9.9

8.6

1

300.000đ

41

DƯƠNG MINH KHÁNH

Piano

Piano

ĐH4

9.8

8.4

1

300.000đ

42

NGUYỄN QUỐC TRUNG

Piano

Piano

ĐH2

9.7

9.0

2

250.000đ

43

VŨ THÁI MINH

Piano

Piano

ĐH2

9.9

7.5

2

250.000đ

44

NGÔ NGÂN HÀ

Piano

Piano

ĐH3

9.6

8.5

2

250.000đ

45

TRẦN HÀ LINH

Piano

Piano

ĐH4

9.6

8.6

2

250.000đ

46

NGUYỄN THỊ NGỌC THƯ

Piano

Piano

ĐH4

9.6

8.7

2

250.000đ

47

CHU THỊ HỒNG PHÚC

Piano

Piano

ĐH4

9.7

8.6

2

250.000đ

48

VŨ THÀNH TRUNG

Piano

Piano

ĐH4

9.7

7.6

2

250.000đ

49

NGUYỄN HÀ LINH

Piano

Piano

ĐH2

9.3

8.1

3

200.000đ

50

NGUYỄN VÂN ANH

Piano

Piano

ĐH2

9.4

8.2

3

200.000đ

51

VÕ HÀ PHƯƠNG

Piano

Piano

ĐH3

9.3

8.1

3

200.000đ

52

CAO THANH VÂN

Piano

Piano

ĐH4

9.3

8.3

3

200.000đ

53

NGUYỄN PHƯƠNG LINH

ÂNH

SCA

ĐH2

9.1

8.5

3

200.000đ

54

NGUYỄN MẠNH THÁI

ÂNH

SCA

ĐH3

9.3

8.6

3

200.000đ

55

DƯƠNG CÔNG THÀNH

CHGH

SCA

ĐH3

9.3

8.7

3

200.000đ

56

NGUYỄN THỊ HẢI ANH

CHHX

SCA

ĐH2

9.6

8.6

2

250.000đ

57

NGÔ ĐÌNH CAO LÂM

Sáng tác

SCA

ĐH4

9.7

8.3

2

250.000đ

58

NGUYỄN ĐOÀN ANH THƯ

Sáng tác

SCA

ĐH2

9.0

8.0

3

200.000đ

59

NGUYỄN ĐỨC THÀNH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH3

9.5

9.3

2

250.000đ

60

NGUYỄN THỊ THẢO NHI

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH3

9.5

8.4

2

250.000đ

61

NGUYỄN TRƯỜNG LÂM

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH4

9.5

8.3

2

250.000đ

62

ĐÀO NGỌC VŨ LINH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH4

9.5

8.2

2

250.000đ

63

TRỊNH THỊ THÙY LINH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH2

9.4

8.7

3

200.000đ

64

VŨ TÀI CHÍ

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH2

9.4

8.1

3

200.000đ

65

NGUYỄN NGỌC LINH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH2

9.4

8.4

3

200.000đ

66

BÙI HUYỀN TRANG

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH2

9.4

8.7

3

200.000đ

67

NGUYỄN MỸ LINH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH4

9.3

8.3

3

200.000đ

68

PHẠM VĂN THỌ

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH4

9.4

8.3

3

200.000đ

69

VŨ TRUNG NAM

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH4

9.4

8.3

3

200.000đ

70

TRẦN LÊ GIA LINH

Thanh nhạc

Thanh nhạc

ĐH4

9.4

8.3

3

200.000đ

 

Đầu trang
  
English


Các khoa, bộ môn
Khoa Piano
Khoa Dây
Khoa Kèn - Gõ
Khoa Accordion - Guitar- Organ
Khoa nhạc Jazz
Khoa Thanh nhạc
Khoa Âm nhạc Truyền thống
Khoa Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học
Khoa Kiến thức Âm nhạc
Khoa Văn hoá và Kiến thức cơ bản

Quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM
77 Hào Nam, Đống Đa, Hà Nội
ĐT: +844 3851 4969 / 3856 1842 - Fax: +844 3851 3545
Website: www.vnam.edu.vn - Email: hvan@vnam.edu.vn
Số tài khoản: 12810000026529 tại BIDV chi nhánh Chương Dương